Đang xử lý, vui lòng đợi...

So sánh:

Khu công nghiệp Yên Mỹ 2 - Hưng Yên vs Khu công nghiệp Yên Phong II - Bắc Ninh

Khu công nghiệp Yên Mỹ 2 - Hưng Yên vs Khu công nghiệp Yên Phong II - Bắc Ninh

Tỉnh/TP - Quận/Huyện: - Quận/Huyện:
Khu công nghiệp
Hình ảnh
Bản đồ
OVERVIEW:
Nhà đầu tư hạ tầng Công ty cổ phần Bất động sản Megastar Công ty TNHH VSIP Bắc Ninh (VSIP BACNINH) và Công ty Cổ phần Hạ tầng Western Pacific
Địa điểm Số 434, Trần Khát Chân, phường Thanh Nhàn, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội Xã Tam Giang, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh
Diện tích Tổng diện tích 190 1000 ha
Diện tích đất xưởng 135
Diện tích còn trống 55 Mật độ cây xanh >15%
Tỷ lệ cây xanh 10-15%
Thời gian vận hành 50 years 2068
Nhà đầu tư hiện tại 65 công ty
Ngành nghề chính Sản xuất, lắp ráp điện, điện tử, cơ khí; sản xuất chế tạo cơ khí, chế tạo máy móc thiết bị; Sản xuất hàng tiêu dùng… Công nghiệp sạch và công nghiệp linh kiện điện tử và cơ khí chính xác
Tỷ lệ lấp đầy 70 % 99%
LOCATION & DISTANCE:
Đường bộ Nằm giáp đường Quốc lộ 39, cách cao tốc Hà Nội – Hải Phòng (Quốc lộ 5A cũ) 3km, tiếp giáp cổng vào đường cao tốc mới Hà Nội- Hải Phòng (Quốc lộ 5B mới); cách trung tâm Hà Nội 30 km Cách Thủ đô Hà Nội: 38km
Hàng không To Noi Bai International airport: 50km Cách sân bay Nội Bài : 22km
Xe lửa YES Cách Ga Bắc Ninh: 16,5 km
Cảng biển Hai Phong port: 80km, Cảng Quảng Ninh 125km Hai Phong port: 145km
INFRASTRUCTURE:
Địa chất Hard soil: 1,5-2,5kg/cm2 Hard soil: 1,5-2,5kg/cm2
Giao thông nội khu Đường chính Width: 50m, Number of lane: 4 lanes Width: 32m, Number of lane: 4 lanes
Đường nhánh phụ Width: 23m, Number of lane:2lanes Width: 23m, Number of lane: 2 lanes
Nguồn điện Điện áp Power line: 110/22KV Power line: 110/22KV
Công suất nguồn 63MVA 40MVA
Nước sạch Công suất TCKCN-VN: 40m3/ha/day
Công suất cao nhất 7.500m3/ngày 6000m3/day
Hệ thống xử lý nước thải Công suất 6.000m3/ngày 6000m3/day
Internet và viễn thông ADSL, Fireber & Telephone line ADSL, Fireber & Telephone line
LEASING PRICE:
Đất Giá thuê đất 65-85 USD 150 USD
Thời hạn thuê 2065 2057
Loại/Hạng Level A Level A
Phương thức thanh toán 12 months Đang cập nhật
Đặt cọc 0.1 Đang cập nhật
Diện tích tối thiểu 1ha 1 ha
Xưởng 3 Không có
Phí quản lý Phí quản lý 0.4 USD/m2 0.5 USD/m2
Phương thức thanh toán yearly 3 tháng/ 12 tháng
Giá điện Giờ cao điểm 0.1 USD 0.1 USD
Bình thường 0.05 USD 0.05 USD
Giờ thấp điểm 0.03 USD 0.03 USD
Phương thức thanh toán Monthly Hàng tháng
Nhà cung cấp EVN EVN
Giá nước sạch Giá nước 0.4 USD/m3 0.4 USD/m3
Phương thức thanh toán Monthly Hàng tháng
Nhà cung cấp nước Charged by Gov. suppliers Charged by Gov. suppliers
Phí nước thải Giá thành 0.28 USD/m3 0.3 USD/m3
Phương thức thanh toán Monthly Hàng tháng
Chất lượng nước trước khi xử lý Level B Level B
Chất lượng nước sau khi xử lý Level A (QCVN 40:2011/BTNMT) Level A
Phí khác Yes Đang cập nhật
Chi tiết Khu công nghiệp Yên Mỹ 2 - Hưng Yên Khu công nghiệp Yên Phong II - Bắc Ninh
Gửi Yêu cầu  
Đặt lịch