|
Hình ảnh
|
 |
 |
|
Bản đồ
|
|
|
|
OVERVIEW:
|
|
Nhà đầu tư hạ tầng
|
Tổng công ty cổ phần Thuỷ tinh và Gốm xây dựng (Viglacera)
|
Công ty CPHH PTKCN Đài Tín |
|
Địa điểm
|
Số 1 Đại lộ Thăng Long, thành phố Hà Nội
|
Xã Phú Xuân, Phường Phú Khánh, Thành phố Thái Bình, tỉnh Thái Bình |
|
Diện tích
|
Tổng diện tích
|
466 ha |
120 |
|
Diện tích đất xưởng
|
|
Updating |
|
Diện tích còn trống
|
|
Updating |
|
Tỷ lệ cây xanh
|
|
20% |
|
Thời gian vận hành
|
50 years
|
2002 |
|
Nhà đầu tư hiện tại
|
Provina Co.,ltd Viglacera Tien Son Joint Stock Company; Vina Kangaroo Garment Limited Company; OHIO Ceramics Joint Stock ;Company Song Hong Petroleum Limited Company; NICOTEX Dong Ai Joint Stock Company; Ai Binh Cement Joint Stock Company
|
Công ty Cổ phần Tôn Vikor, Công ty Cổ phần Việt xô Gas, Công ty TNHH Poong Shin Vina, Công ty TNHH Thái Hiệp Hưng, Công ty ắc quy KORNAM, Công ty TNHH may Nien Hsing Việt Nam, Công ty TNHH điện tử WOOLLEY Việt Nam, Công ty TNHH dệt MEINA MEINA, Công ty TNHH Công thương nghiệp TAIHUA Việt Nam,.... |
|
Ngành nghề chính
|
Sản xuất công nghiệp nặng, vật liệu xây dựng, gốm sứ, thuỷ tinh, sản xuất hàng tiêu dùng và xuất khẩu và một số ngành công nghiệp khác
|
Công nghiệp cơ khí điện tử, chế biến nông sản, sản xuất vật liệu xây dựng và hàng tiêu dùng |
|
Tỷ lệ lấp đầy
|
90%
|
65% |
|
LOCATION & DISTANCE:
|
|
Đường bộ
|
To Hanoi City: 120km
|
Cách Hà Nội 100km |
|
Hàng không
|
To Noi Bai International airport: 140km
|
Cách Sân bay Nội Bài 120km |
|
Xe lửa
|
Yes
|
Ga Nam Định 17km |
|
Cảng biển
|
Hai Phong port:70km
|
Cách Cảng Hải Phòng 75km |
|
INFRASTRUCTURE:
|
|
Địa chất
|
Hard soil: 1,5-2,5kg/cm2
|
Updating |
|
Giao thông nội khu
|
Đường chính
|
Width: 32m, Number of lane: 4 lanes |
24 - 26m: 2 làn |
|
Đường nhánh phụ
|
Width: 23m, Number of lane: 2 lanes |
15 - 24m: 2 làn |
|
Nguồn điện
|
Điện áp
|
Power line: 110/22KV |
Power line: 110/22KV |
|
Công suất nguồn
|
60MVA |
35KV |
|
Nước sạch
|
Công suất
|
6.000m3/day |
Updating |
|
Công suất cao nhất
|
10.000m3/day |
Updating |
|
Hệ thống xử lý nước thải
|
Công suất
|
3.000m3/day |
Updating |
|
Internet và viễn thông
|
ADSL, Fireber & Telephone line
|
Updating |
|
LEASING PRICE:
|
|
Đất
|
Giá thuê đất
|
60 USD |
60 USD |
|
Thời hạn thuê
|
2067 |
50 năm |
|
Loại/Hạng
|
Level A |
Updating |
|
Phương thức thanh toán
|
12 months |
Một lần |
|
Đặt cọc
|
10% |
Updating |
|
Diện tích tối thiểu
|
1ha |
1ha |
|
Xưởng
|
3
|
Không có |
|
Phí quản lý
|
Phí quản lý
|
0.4 USD/m2 |
Updating |
|
Phương thức thanh toán
|
yearly |
Updating |
|
Giá điện
|
Giờ cao điểm
|
0.1 USD |
Updating |
|
Bình thường
|
0.05 USD |
Updating |
|
Giờ thấp điểm
|
0.03 USD |
Updating |
|
Phương thức thanh toán
|
Monthly |
Hàng tháng |
|
Nhà cung cấp
|
EVN |
EVN |
|
Giá nước sạch
|
Giá nước
|
0.4 USD/m3 |
Updating |
|
Phương thức thanh toán
|
Monthly |
Hàng tháng |
|
Nhà cung cấp nước
|
Charged by Gov. suppliers |
Nhà máy nước thành phố Thái Bình |
|
Phí nước thải
|
Giá thành
|
0.28 USD/m3 |
Updating |
|
Phương thức thanh toán
|
Monthly |
Hàng tháng |
|
Chất lượng nước trước khi xử lý
|
Level B |
Level C |
|
Chất lượng nước sau khi xử lý
|
Level A (QCVN 40:2011/BTNMT) |
Loại B - TCVN -1995 |
|
Phí khác
|
Insurance
|
Updating |
|
Chi tiết
|
Khu công nghiệp Tiền Hải - Thái Bình
|
Khu công nghiệp Phúc Khánh - Thái Bình
|