Hình ảnh
|
|
|
Bản đồ
|
|
|
OVERVIEW:
|
Nhà đầu tư hạ tầng
|
Công ty cổ phần Đầu tư phát triển đô thị và Khu công nghiệp (IDICO)
|
Công ty Quản lý khai thác Khu công nghiệp Phố Nối A |
Địa điểm
|
Xã Ngọc Xá, Huyện Quế Võ, tỉnh Bắc Ninh
|
Xã Giai Phạm, huyện Yên Mỹ, tỉnh Hưng Yên |
Diện tích
|
Tổng diện tích
|
269.48 ha |
596 |
Diện tích đất xưởng
|
|
420 |
Diện tích còn trống
|
Mật độ cây xanh >15% |
25 |
Tỷ lệ cây xanh
|
12,45 |
|
Thời gian vận hành
|
2007
|
50 years |
Nhà đầu tư hiện tại
|
Công ty CP VIPACO, Công ty CP INNOTEK, Công ty CP JAT, Công ty CP bột giặt LIX, Công ty CP Thiên Ân, Công CP Thép Sunway, Công ty CP Hợp Lực, Công ty Đại Tân, Công ty JY Tech, Công ty JungBu ViNa, Công ty Kyung Ahn ViNa, Công ty KukJe Jewelry Vina, Công ty
|
200 investors (Japan 25, Korean 15, China 10, Bristish 3,…) |
Ngành nghề chính
|
điện tử, cơ khí, chế tạo máy
|
Sản xuất lắp ráp điện, điện tử, cơ khí, ô tô, xe máy; sản xuất thép và các sản phẩm từ thép; sản xuất chế biến vật liệu xây dựng; chế biến nông sản, thực phẩm... |
Tỷ lệ lấp đầy
|
99
|
0.8 |
LOCATION & DISTANCE:
|
Đường bộ
|
Cách Thủ đô Hà Nội: 55km
Nằm dọc đường Quốc Lộ 18A và sát cạnh Quốc Lộ 1
|
Cách trung tâm Hà Nội: 24 km |
Hàng không
|
To Noi Bai International airport: 70km;
|
To Noi Bai International airport: 45km |
Xe lửa
|
|
YES |
Cảng biển
|
Hai Phong port: 140km
|
Hai Phong port: 75km, Cảng Quảng Ninh 120km |
INFRASTRUCTURE:
|
Địa chất
|
|
Hard soil: 1,5-2,5kg/cm2 |
Giao thông nội khu
|
Đường chính
|
Đồng bộ 4-6 lanes |
Width: 35m, Number of lane: 4 lanes |
Đường nhánh phụ
|
2 lanes |
Width: 15&11m, Number of lane:2lanes |
Nguồn điện
|
Điện áp
|
Power line: 110/220KV Tiên Sơn |
Power line: 110/22KV |
Công suất nguồn
|
32MVA |
4x63MVA |
Nước sạch
|
Công suất
|
|
|
Công suất cao nhất
|
10.000m3/ngày |
15000m3/ngày đêm |
Hệ thống xử lý nước thải
|
Công suất
|
3.000m3/ngày |
6000m3/ngày đêm |
Internet và viễn thông
|
ADSL, Fireber & Telephone line
|
ADSL, Fireber & Telephone line |
LEASING PRICE:
|
Đất
|
Giá thuê đất
|
107 USD |
65-85 USD |
Thời hạn thuê
|
2057 |
2054 |
Loại/Hạng
|
Level A |
Level A |
Phương thức thanh toán
|
12 months |
12 months |
Đặt cọc
|
0.05 |
0.1 |
Diện tích tối thiểu
|
1 ha |
1ha |
Xưởng
|
5 USD
|
3 |
Phí quản lý
|
Phí quản lý
|
0.5 USD/m2 |
0.4 USD/m2 |
Phương thức thanh toán
|
3 months/12 months |
yearly |
Giá điện
|
Giờ cao điểm
|
0.1 USD |
0.1 USD |
Bình thường
|
0.05 USD |
0.05 USD |
Giờ thấp điểm
|
0.03 USD |
0.03 USD |
Phương thức thanh toán
|
Monthly |
Monthly |
Nhà cung cấp
|
EVN |
EVN |
Giá nước sạch
|
Giá nước
|
0.4 USD/m3 |
0.4 USD/m3 |
Phương thức thanh toán
|
Monthly |
Monthly |
Nhà cung cấp nước
|
Charged by Gov. suppliers |
Charged by Gov. suppliers |
Phí nước thải
|
Giá thành
|
0.3 USD/m3 |
0.28 USD/m3 |
Phương thức thanh toán
|
Monthly |
Monthly |
Chất lượng nước trước khi xử lý
|
Level B |
Level B |
Chất lượng nước sau khi xử lý
|
Level A |
Level A (QCVN 40:2011/BTNMT) |
Phí khác
|
yes
|
Yes |
Chi tiết
|
Khu công nghiệp Quế Võ II - Tỉnh Bắc Ninh
|
Khu công nghiệp Phố Nối A - Hưng Yên
|