Đang xử lý, vui lòng đợi...

So sánh:

Khu công nghiệp Lý Thường Kiệt - Hưng yên vs Khu công nghiệp Hoà Phú - Tỉnh Bắc Giang

Khu công nghiệp Lý Thường Kiệt - Hưng yên vs Khu công nghiệp Hoà Phú - Tỉnh Bắc Giang

Tỉnh/TP - Quận/Huyện: - Quận/Huyện:
Khu công nghiệp
Hình ảnh
Bản đồ
OVERVIEW:
Nhà đầu tư hạ tầng Công ty CP Phát triển KCN Số 1 VIDIFI Công ty Cổ phần Tập đoàn Phú Mỹ
Địa điểm 118 Phạm Ngũ Lão, phường Quang Trung, thành phố Hưng yên, tỉnh Hưng Yên Mai Đình, Hiệp Hòa, Bắc Giang
Diện tích Tổng diện tích 300 207.45
Diện tích đất xưởng
Diện tích còn trống
Tỷ lệ cây xanh
Thời gian vận hành 50 years 2018
Nhà đầu tư hiện tại 1 INVESTORS
Ngành nghề chính Sản xuất lắp ráp điện, điện tử, cơ khí, ô tô, xe máy; sản xuất thép và các sản phẩm từ thép; sản xuất chế biến vật liệu xây dựng… Công nghệ cao, cơ khí chính xác, thực phẩm, điện tử...
Tỷ lệ lấp đầy 80 % 0.05
LOCATION & DISTANCE:
Đường bộ Tiếp giáp Quốc lộ 39, liền kề nút giao cắt đường ô tô cao tốc Hà Nội - Hải Phòng, Cách thành phố Hà Nội 20 km To Hanoi City: 35km, thành phố Bắc Giang: 45km
Hàng không To Noi Bai International airport: 75km To Noi Bai International airport: 30km
Xe lửa YES yes
Cảng biển Hai Phong port: 70km, Cảng Quảng Ninh 120km Hai Phong port: 120km
INFRASTRUCTURE:
Địa chất Hard soil: 1,5-2,5kg/cm2 Hard soil: 1,5-2,5kg/cm2
Giao thông nội khu Đường chính Width: 35m, Number of lane: 4 lanes Width: 33m, Number of lane: 4 lanes
Đường nhánh phụ Width: 15&11m, Number of lane:2lanes Width: 17m, Number of lane: 2lanes
Nguồn điện Điện áp Power line: 110/22KV Power line: 110/22KV
Công suất nguồn 2x63MVA 63MVA
Nước sạch Công suất 7.500m3/day
Công suất cao nhất 20.000m3/ngày 5.000m3/ngày đêm
Hệ thống xử lý nước thải Công suất 5.000m3/ngày 6.000m3/day
Internet và viễn thông ADSL, Fireber & Telephone line ADSL, Fireber & Telephone line
LEASING PRICE:
Đất Giá thuê đất 65-85 USD 50-70 USD
Thời hạn thuê 2060 2068
Loại/Hạng Level A Level A
Phương thức thanh toán 12 months 12 months
Đặt cọc 0.1 0.05
Diện tích tối thiểu 1ha 1 ha
Xưởng 3 3 USD
Phí quản lý Phí quản lý 0.4 USD/m2 0.3 USD/m2
Phương thức thanh toán yearly 3 months/12 months
Giá điện Giờ cao điểm 0.1 USD 0.11 USD
Bình thường 0.05 USD 0.06 USD
Giờ thấp điểm 0.03 USD 0.02 USD
Phương thức thanh toán Monthly Monthly
Nhà cung cấp EVN EVN
Giá nước sạch Giá nước 0.4 USD/m3 0.4 USD/m3
Phương thức thanh toán Monthly Monthly
Nhà cung cấp nước Charged by Gov. suppliers Charged by Gov. suppliers
Phí nước thải Giá thành 0.28 USD/m3 0.28 USD/m3
Phương thức thanh toán Monthly Monthly
Chất lượng nước trước khi xử lý Level B Level B
Chất lượng nước sau khi xử lý Level A (QCVN 40:2011/BTNMT) Level A
Phí khác Yes yes
Chi tiết Khu công nghiệp Lý Thường Kiệt - Hưng yên Khu công nghiệp Hoà Phú - Tỉnh Bắc Giang
Gửi Yêu cầu  
Đặt lịch