|
Hình ảnh
|
 |
 |
|
Bản đồ
|
|
|
|
OVERVIEW:
|
|
Nhà đầu tư hạ tầng
|
Công ty Cổ phần Tư vấn – Thương mại – Dịch vụ Địa Ốc Hoàng Quân Bình Thuận
|
Công ty TNHH phát triển kinh doanh hạ tầng KCN Phú Mỹ Vinh |
|
Địa điểm
|
xã Hàm Mỹ và Hoàm Kiệm, thuộc huyện Hàm Thuận Nam, tỉnh Bình Thuận
|
Xã Đức Lập Hạ, huyện Đức Hoà, tỉnh Long An |
|
Diện tích
|
Tổng diện tích
|
132,67 ha |
83 |
|
Diện tích đất xưởng
|
90,78 ha |
|
|
Diện tích còn trống
|
45 ha |
|
|
Tỷ lệ cây xanh
|
|
|
|
Thời gian vận hành
|
50 years
|
50 years |
|
Nhà đầu tư hiện tại
|
Bao Bì Nhất Kiến; LOTUS AROMA; Sợi Dệt May Bình Thuận; Đại Đồng Hòa Việt Nam; Thực Phẩm Hồng Phú
|
|
|
Ngành nghề chính
|
chế biến nông lâm hải sản, lương thực thực phẩm, sản xuất các sản phẩm phục vụ phát triển nông lâm hải sản (sản xuất phân bón; thức ăn gia súc, gia cầm, tôm cá; máy móc nông ngư cơ ...)
|
Sản xuất giấy, sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, sản xuất các thiết bị điện, linh kiện điện, điện tử; sản xuất phân bón, chế biến thức ăn gia súc, gia cầm, thủy sản; sản xuất bia và mạch nha; công nghiệp may mặc |
|
Tỷ lệ lấp đầy
|
50%
|
|
|
LOCATION & DISTANCE:
|
|
Đường bộ
|
Cách Quốc lộ 1A 650m
|
Cách thành phố Hồ Chí Minh 40km |
|
Hàng không
|
Cách Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất 174km
|
Cách sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất 32km |
|
Xe lửa
|
Cách Ga Bình Thuận 4km
|
Cách ga Sài Gòn 40km |
|
Cảng biển
|
Cách Cảng tổng hợp Vĩnh Tân 70km
|
Cách cảng Sài Gòn 40km |
|
INFRASTRUCTURE:
|
|
Địa chất
|
Hard soil: 1,5-2,5kg/cm2
|
Hard soil: 1,5-2,5kg/cm2 |
|
Giao thông nội khu
|
Đường chính
|
45 m |
Width: 36m, Number of lane: 4 lanes |
|
Đường nhánh phụ
|
24 - 35m |
Number of lane: 2 lanes |
|
Nguồn điện
|
Điện áp
|
110/22KV |
Power line: 110/22KV |
|
Công suất nguồn
|
2x65MVA |
|
|
Nước sạch
|
Công suất
|
30.000m3/ ngày đêm |
15.000m3/day |
|
Công suất cao nhất
|
|
|
|
Hệ thống xử lý nước thải
|
Công suất
|
6.000m3/ngày đêm |
5000m3/day |
|
Internet và viễn thông
|
ADSL, Fireber
|
ADSL, Fireber & Telephone line |
|
LEASING PRICE:
|
|
Đất
|
Giá thuê đất
|
60 USD/m2 |
60 USD |
|
Thời hạn thuê
|
2057 |
2055 |
|
Loại/Hạng
|
|
Level A |
|
Phương thức thanh toán
|
|
12 months |
|
Đặt cọc
|
|
10% |
|
Diện tích tối thiểu
|
5.000m2 |
1ha |
|
Xưởng
|
Đang cập nhật
|
$3 |
|
Phí quản lý
|
Phí quản lý
|
0.4 USD/m2/ năm |
0.4 USD/m2 |
|
Phương thức thanh toán
|
Hàng năm |
yearly |
|
Giá điện
|
Giờ cao điểm
|
2.871 VNĐ/kWh |
0.1 USD |
|
Bình thường
|
1.007 VNĐ/kWh |
0.05 USD |
|
Giờ thấp điểm
|
1.555 VNĐ/kWh |
0.03 USD |
|
Phương thức thanh toán
|
Hàng tháng |
Monthly |
|
Nhà cung cấp
|
EVN |
EVN |
|
Giá nước sạch
|
Giá nước
|
Theo giá của tỉnh Bình Thuận |
0.4 USD/m3 |
|
Phương thức thanh toán
|
Hàng tháng |
Monthly |
|
Nhà cung cấp nước
|
Nhà máy nước Phan Thiết và Nhà máy nước Ba Bàu |
Charged by Gov. suppliers |
|
Phí nước thải
|
Giá thành
|
0.3 USD/m3 |
0.28 USD/m3 |
|
Phương thức thanh toán
|
Hàng tháng |
Monthly |
|
Chất lượng nước trước khi xử lý
|
Level B (QCVN 40:2011/BTNMT) |
Level B |
|
Chất lượng nước sau khi xử lý
|
Level A (QCVN 40:2011/BTNMT) |
Level A (QCVN 40:2011/BTNMT) |
|
Phí khác
|
Đang cập nhật
|
Yes |
|
Chi tiết
|
Khu công nghiệp Hàm Kiệm I - Bình Thuận
|
Khu công nghiệp Đức Hoà III Việt Hóa - Long An
|