Đang xử lý, vui lòng đợi...

So sánh:

Khu công nghiệp Hải Yên - tỉnh Quảng Ninh vs Khu công nghiệp An Phát Complex - Hải Dương

Khu công nghiệp Hải Yên - tỉnh Quảng Ninh vs Khu công nghiệp An Phát Complex - Hải Dương

Tỉnh/TP - Quận/Huyện: - Quận/Huyện:
Khu công nghiệp
Hình ảnh
Bản đồ
OVERVIEW:
Nhà đầu tư hạ tầng Tổng công ty Thủy tinh và Gốm xây dựng Viglacera Công ty TNHH Khu công nghệ Kỹ thuật cao An Phát (An Phat Complex)
Địa điểm Phường Hải Yên, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh Km47, quốc lộ 5, Phường Việt Hòa, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
Diện tích Tổng diện tích 182.4 ha 46ha
Diện tích đất xưởng 124 ha Updating
Diện tích còn trống Chỉ còn nhà xưởng
Tỷ lệ cây xanh 130000m2 Updating
Thời gian vận hành 2005 2007
Nhà đầu tư hiện tại RIVER STAR CO.,LTD Texhong Ngan long Co.,ltd Hong Hai Textile Technology Co., Ltd Viglacera Infrastructure Development and Investment Company Trade Fair Industrial Co., Ltd. Updating
Ngành nghề chính Công nghiệp sản xuất hàng tiêu dùng; dệt may; lắp máy; cơ khí chính xác; chế biến nông, lâm sản; vật liệu xây dựng và sản xuất hàng tiêu dùng Công nghiệp dệt may và sản xuất hàng tiêu dùng; Công nghiệp phụ trợ, cơ khí, chế tạo, lắp ráp, điện tử, máy móc; Công nghiệp sản xuất vật liệu; Công nghiệp sản xuất khác
Tỷ lệ lấp đầy 50% 70%
LOCATION & DISTANCE:
Đường bộ Trung tâm thành phố Móng Cái: 7 km, thành phố Hạ Long: 150 km cách Hà Nội 37km, Quốc Lộ 1A:15km, nằm trên quốc Lộ 39
Hàng không Sân bay Nội Bài: 320km, sân bay Cát Bi: 240km Cách Sân bay Nội Bài 71km; Cách Sân bay Cát Bi 55km
Xe lửa Ga Hạ Long: 170km Cách Ga Hải Dương 6km
Cảng biển Cảng Cái Lân: 150km, cảng Hải Phòng: 240km, cảng biển Hải Hà: 30km Cách cảng Hải Phòng 50km; Cách cảng Đình Vũ 55km
INFRASTRUCTURE:
Địa chất Updating
Giao thông nội khu Đường chính 43.5 m 22,5m - 2 làn
Đường nhánh phụ 21,25 m 15m - 2 làn
Nguồn điện Điện áp Power line: 110/22KV 110/22KV
Công suất nguồn 32 MVA Trạm 2x40MVA 1x25MVA Đồng Niên và trạm 2x63MVA KCN Đại An
Nước sạch Công suất 6.500m3/day 15.000m3/ngày đêm
Công suất cao nhất 15.000m3/ngày đêm
Hệ thống xử lý nước thải Công suất 4.000m3/day Updating
Internet và viễn thông ADSL, Fireber & Telephone line ADSL, Fireber
LEASING PRICE:
Đất Giá thuê đất 60USD 85 - 90 USD
Thời hạn thuê 40 years 2057
Loại/Hạng Updating
Phương thức thanh toán Một lần
Đặt cọc Updating
Diện tích tối thiểu 0,5ha 1 ha
Xưởng Giá thuê xưởng 3.2 USD/m2 - 4 USD/m2
Thời hạn thuê 06 năm
Loại/Hạng Updating
Phương thức thanh toán 6 tháng - 1 năm
Scale of factory Updating
Đặt cọc 3 tháng
Diện tích tối thiểu 1000m2 5000m2
Phí quản lý Phí quản lý 0.4 USD/m2 11.500 VNĐ/m2/năm
Phương thức thanh toán hàng năm Hàng năm
Giá điện Giờ cao điểm 0.1 USD 2.673 VNĐ/Kwh
Bình thường 0.05 USD 1.452 VNĐ/Kwh
Giờ thấp điểm 0.03 USD 918 VNĐ/Kwh
Phương thức thanh toán Monthly Hàng tháng
Nhà cung cấp EVN EVN
Giá nước sạch Giá nước 0.4 USD/m3 14.500 VNĐ/m3
Phương thức thanh toán Monthly Hàng tháng
Nhà cung cấp nước Charged by Gov. suppliers Charged by Gov. suppliers
Phí nước thải Giá thành 0.28 USD/m3 18.500 VNĐ/m3 (tính bằng 80% lượng nước sử dụng)
Phương thức thanh toán Monthly Hàng tháng
Chất lượng nước trước khi xử lý Level B
Chất lượng nước sau khi xử lý Level A Level B
Phí khác Insurance Updating
Chi tiết Khu công nghiệp Hải Yên - tỉnh Quảng Ninh Khu công nghiệp An Phát Complex - Hải Dương
Gửi Yêu cầu  
Đặt lịch