Đang xử lý, vui lòng đợi...

So sánh:

Khu công nghiệp Đức Hoà III Anh Hồng - Long An vs Khu công nghiệp Cầu Quan - Trà Vinh

Khu công nghiệp Đức Hoà III Anh Hồng - Long An vs Khu công nghiệp Cầu Quan - Trà Vinh

Tỉnh/TP - Quận/Huyện: - Quận/Huyện:
Khu công nghiệp
Hình ảnh
Bản đồ
OVERVIEW:
Nhà đầu tư hạ tầng Công ty cổ phần đầu tư Anh Hồng Công ty cổ phần Đầu tư Xây dựng Đông Đô miền Nam
Địa điểm Xã Đức Lập Hạ, huyện Đức Hoà, tỉnh Long An Quận Tân Phú, thành phố Hồ Chí Minh
Diện tích Tổng diện tích 55.2416 ha 120 ha
Diện tích đất xưởng 40.91 ha
Diện tích còn trống 24.42 ha
Tỷ lệ cây xanh
Thời gian vận hành 2055
Nhà đầu tư hiện tại Công ty TNHH Asia Gold, Công ty TNHH Sigma Long An, công ty Shinshung Vina
Ngành nghề chính Sản xuất công nghiệp ít ô nhiễm; công nghiệp kỹ thuật cao Công nghiệp chế biến các sản phẩm từ nông, thủy sản; các ngành công nghiệp phụ trợ phục vụ cho các ngành công - nông - ngư; xây dựng, điện, điện tử và các loại vật tư, phụ tùng cần thiết khác
Tỷ lệ lấp đầy 50% 70%
LOCATION & DISTANCE:
Đường bộ Cách thành phố Hồ Chí Minh 40km To Ho Chi Minh city: 153 km; Can Tho city: 14km
Hàng không Cách sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất 35km To Tan Son Nhat Airport: 156km
Xe lửa Cách ga Sài Gòn 40km
Cảng biển Cách cảng Sài Gòn 40km Saigon Sea Port: 154km
INFRASTRUCTURE:
Địa chất Hard soil: 1,5-2,5kg/cm2 Hard soil: 1,5-2,5kg/cm2
Giao thông nội khu Đường chính Number of lane: 4 lanes Number of lane: 4 lanes
Đường nhánh phụ Number of lane: 2 lanes Number of lane: 2 lanes
Nguồn điện Điện áp Power line: 110/22KV Power line: 110/22KV
Công suất nguồn 40 MVA
Nước sạch Công suất 40m3/ha/day
Công suất cao nhất 30.000m3/day
Hệ thống xử lý nước thải Công suất 5.000m3/day 2.000m3/day (QCVN 40:2011/BTNMT)
Internet và viễn thông ADSL, Fireber & Telephone line ADSL, Fireber & Telephone line
LEASING PRICE:
Đất Giá thuê đất 70-80 USD 50 USD
Thời hạn thuê 2055 50 years
Loại/Hạng Level A Level A
Phương thức thanh toán 12 months 12 months
Đặt cọc 10% 5%
Diện tích tối thiểu 1ha 1 ha
Xưởng $3 4 USD
Phí quản lý Phí quản lý 0.4 USD/m2 0.35 USD/m2
Phương thức thanh toán yearly 3 months/12 months
Giá điện Giờ cao điểm 0.1 USD 0.1 USD
Bình thường 0.05 USD 0.05 USD
Giờ thấp điểm 0.03 USD 0.03 USD
Phương thức thanh toán Monthly Monthly
Nhà cung cấp EVN EVN
Giá nước sạch Giá nước 0.4 USD/m3 0.4 USD/m3
Phương thức thanh toán Monthly Monthly
Nhà cung cấp nước Charged by Gov. suppliers Charged by Gov. suppliers
Phí nước thải Giá thành 0.28 USD/m3 0.28 USD/m3
Phương thức thanh toán Monthly Monthly
Chất lượng nước trước khi xử lý Level B Level B
Chất lượng nước sau khi xử lý Level A (QCVN 40:2011/BTNMT) Level A
Phí khác Insurrance yes
Chi tiết Khu công nghiệp Đức Hoà III Anh Hồng - Long An Khu công nghiệp Cầu Quan - Trà Vinh
Gửi Yêu cầu  
Đặt lịch