Đang xử lý, vui lòng đợi...

So sánh:

Khu công nghiệp Yên Quang - Tỉnh Hòa Bình vs Khu công nghiệp Hòa Bình 2 - Kon Tum

Khu công nghiệp Yên Quang - Tỉnh Hòa Bình vs Khu công nghiệp Hòa Bình 2 - Kon Tum

Tỉnh/TP - Quận/Huyện: - Quận/Huyện:
Khu công nghiệp
Hình ảnh
Bản đồ
OVERVIEW:
Nhà đầu tư hạ tầng Công ty cổ phần An Việt Hòa Bình Công ty Đầu tư Phát triển hạ tầng Khu kinh tế tỉnh Kon Tum
Địa điểm Xã Yên Quang, huyện Kỳ Sơn, tỉnh Hòa Bình 304 đường Phạm văn Đồng, phường Nguyễn Trãi, thành phố Kon Tum, tỉnh Kon Tum
Diện tích Tổng diện tích 230 70
Diện tích đất xưởng
Diện tích còn trống 0
Tỷ lệ cây xanh
Thời gian vận hành 50 years 03-May-2020
Nhà đầu tư hiện tại 0
Ngành nghề chính Gia công cơ khí, Sợi, Dệt, Nhuộm, may mặc, Điện, điện tử Dược phẩm,Chế biến lương thực, thực phẩm, Gia công, chế biến gỗ In bao bì Chế biến lâm sản, vật liệu xây dựng, thiết bị vận tải, thiết bị điện, điện tử, may mặc,.. phục vụ nhu cầu trong nước và xuất khẩu
Tỷ lệ lấp đầy 100% 0
LOCATION & DISTANCE:
Đường bộ To Hanoi City: 80km To Ho Chi Minh city: 564 km To Kontum city: 2km
Hàng không To Noi Bai International airport: 100km; To Pleiku: 40km
Xe lửa yes
Cảng biển Hai Phong port:110km, Quy Nhon Sea Port: 154km
INFRASTRUCTURE:
Địa chất Hard soil: 1,5-2,5kg/cm2 Hard soil: 1,5-2,5kg/cm2
Giao thông nội khu Đường chính Width: 31m, Number of lane: 4 lanes Width: 32-47,5m, Number of lane: 4-6 lanes
Đường nhánh phụ Width: 18,5&13,5 m, Number of lane:2lanes Width: 17-24m, Number of lane: 2 lanes
Nguồn điện Điện áp Power line: 22KV Power line: 380V and 22KV
Công suất nguồn 30MVA
Nước sạch Công suất 20.000m3/ngày đêm 5.000 m3/day
Công suất cao nhất
Hệ thống xử lý nước thải Công suất 20.000m3/ngày đêm 5.000m3/day
Internet và viễn thông ADSL, Fireber & Telephone line ADSL, Fireber & Telephone line
LEASING PRICE:
Đất Giá thuê đất Thỏa thuận 20 USD
Thời hạn thuê 50 years 50 years
Loại/Hạng Level A Level A
Phương thức thanh toán 12 months 12 months
Đặt cọc 10% 0.1
Diện tích tối thiểu 1ha 1ha
Xưởng $3 2
Phí quản lý Phí quản lý 0.4 USD/m2 0.3 USD/m2
Phương thức thanh toán yearly yearly
Giá điện Giờ cao điểm 0.1 USD 0.1 USD
Bình thường 0.05 USD 0.05 USD
Giờ thấp điểm 0.03 USD 0.03 USD
Phương thức thanh toán Monthly Monthly
Nhà cung cấp EVN EVN
Giá nước sạch Giá nước 0.4 USD/m3 0.4 USD/m3
Phương thức thanh toán Monthly Monthly
Nhà cung cấp nước Charged by Gov. suppliers Charged by Gov. suppliers
Phí nước thải Giá thành 0.28 USD/m3 0.22 USD/m3
Phương thức thanh toán Monthly Monthly
Chất lượng nước trước khi xử lý Level B Level B
Chất lượng nước sau khi xử lý Level A (QCVN 40:2011/BTNMT) Level A (QCVN 40:2011/BTNMT)
Phí khác Yes Yes
Chi tiết Khu công nghiệp Yên Quang - Tỉnh Hòa Bình Khu công nghiệp Hòa Bình 2 - Kon Tum
Gửi Yêu cầu  
Đặt lịch