Đang xử lý, vui lòng đợi...

So sánh:

Khu công nghiệp Yên Bình - Tỉnh Thái Nguyên vs Khu công nghiệp Sông Công I - Tỉnh Thái Nguyên

Khu công nghiệp Yên Bình - Tỉnh Thái Nguyên vs Khu công nghiệp Sông Công I - Tỉnh Thái Nguyên

Tỉnh/TP - Quận/Huyện: - Quận/Huyện:
Khu công nghiệp
Hình ảnh
Bản đồ
OVERVIEW:
Nhà đầu tư hạ tầng Công ty cồ phần Đầu tư và Phát triển Yên Bình Công ty Cổ phần Đầu tư hạ tầng KCN tỉnh Thái Nguyên
Địa điểm Xã Đồng Tiến, Thị xã Phổ Yên, Thái Nguyên Xã Tân Quang thị xã Sông Công,tỉnh Thái Nguyên.
Diện tích Tổng diện tích 693 220
Diện tích đất xưởng 320
Diện tích còn trống 80 100
Tỷ lệ cây xanh 20%
Thời gian vận hành 50 years 50 years
Nhà đầu tư hiện tại Samsung electrics and vendors Công ty CP Gang thép thái Nguyên, Công ty CP giấy Sông Công, Jeil Engineering (Hàn Quốc)
Ngành nghề chính Phát triển các ngành công nghiệp sạch, các ngành công nghiệp kỹ thuật cao và các ngành công nghiệp phụ trợ. Gang thép, Giấy, Chế biến nông sản, vật liệu xây dựng, cơ khí,may mặc, thực phẩm
Tỷ lệ lấp đầy 80% 90%
LOCATION & DISTANCE:
Đường bộ To Hanoi City: 50km, To Thai Nguyen city: 10km To Hanoi City: 60km, Thai Nguyên City:18kn
Hàng không To Noi Bai International airport: 25km; To Cat Bi - Hai Phong: 120km To Noi Bai International airport: 32km;
Xe lửa Yes (1km) yes (500m)
Cảng biển Hai Phong port: 110km Hai Phong port:110km,
INFRASTRUCTURE:
Địa chất Hard soil: 1,5-2,5kg/cm2 Hard soil: 1,5-2,5kg/cm2
Giao thông nội khu Đường chính Width: 39m, Number of lane: 4-6 lanes Width: 42m, Number of lane: 4-6 lanes
Đường nhánh phụ Width: 23m, Number of lane: 2 lanes Width: 22,5 m, Number of lane:2lanes
Nguồn điện Điện áp Power line: 22/35/110KV Power line: 22/110KV
Công suất nguồn 2x63MVA 130MVA
Nước sạch Công suất 300.000m3/days 10.000m3/ngày đêm
Công suất cao nhất
Hệ thống xử lý nước thải Công suất 50.000m3/days 5.000m3/ngày đêm
Internet và viễn thông ADSL, Fireber & Telephone line ADSL, Fireber & Telephone line
LEASING PRICE:
Đất Giá thuê đất 60-70USD 45-50 USD/m2
Thời hạn thuê 50 years 50 years
Loại/Hạng Level A Level A
Phương thức thanh toán 12 months 12 months
Đặt cọc 10% 10%
Diện tích tối thiểu 1ha 1ha
Xưởng $3 $3
Phí quản lý Phí quản lý 0.3 USD/m2 0.4 USD/m2
Phương thức thanh toán yearly yearly
Giá điện Giờ cao điểm 0.1 USD 0.1 USD
Bình thường 0.05 USD 0.05 USD
Giờ thấp điểm 0.03 USD 0.03 USD
Phương thức thanh toán Monthly Monthly
Nhà cung cấp EVN EVN
Giá nước sạch Giá nước 0.4 USD/m3 0.4 USD/m3
Phương thức thanh toán Monthly Monthly
Nhà cung cấp nước Charged by Gov. suppliers Charged by Gov. suppliers
Phí nước thải Giá thành 0.22 USD/m3 0.28 USD/m3
Phương thức thanh toán Monthly Monthly
Chất lượng nước trước khi xử lý Level B Level B
Chất lượng nước sau khi xử lý Level A (QCVN 40:2011/BTNMT) Level A (QCVN 40:2011/BTNMT)
Phí khác Yes Yes
Chi tiết Khu công nghiệp Yên Bình - Tỉnh Thái Nguyên Khu công nghiệp Sông Công I - Tỉnh Thái Nguyên
Gửi Yêu cầu  
Đặt lịch