Đang xử lý, vui lòng đợi...

So sánh:

Khu công nghiệp VSIP - Hải Phòng vs Khu công nghiệp Đình Vũ - Hải Phòng

Khu công nghiệp VSIP - Hải Phòng vs Khu công nghiệp Đình Vũ - Hải Phòng

Tỉnh/TP - Quận/Huyện: - Quận/Huyện:
Khu công nghiệp
Hình ảnh
Bản đồ
OVERVIEW:
Nhà đầu tư hạ tầng Công ty trách nhiệm hữu hạn VSIP Hải Phòng Công ty Cổ Phần tập đoàn Sao Đỏ
Địa điểm Huyện Thuỷ Nguyên, Hải Phòng Số 4 đường Trần Phú, Hải An, TP. Hải Phòng
Diện tích Tổng diện tích 1600 1463
Diện tích đất xưởng 60
Diện tích còn trống 619
Tỷ lệ cây xanh
Thời gian vận hành 2008 1997
Nhà đầu tư hiện tại 70
Ngành nghề chính Công nghiệp hỗ trợ; chế biến thực phẩm; vật liệu xây dựng; cơ khí; điện - điện tử; thiết bị và phụ tùng; dụng cụ y tế; vận tải, kho hàng Hoá chất, hoá dầu; công nghiệp nặng; công nghiệp nhẹ cần cảng
Tỷ lệ lấp đầy 32 100
LOCATION & DISTANCE:
Đường bộ Cách Thủ đô Hà Nội: 105km, trung tâm thành phố Hải Phòng: 20km Cách Thủ đô Hà Nội: 100km, trung tâm thành phố Hải Phòng: 7km
Hàng không To Noi Bai International airport: 130km Cách sân bay quốc tế Cát Bi: 8km;
Xe lửa
Cảng biển Hai Phong port: 20km Cách cảng Hải Phòng: 3km
INFRASTRUCTURE:
Địa chất Độ chặt k90
Giao thông nội khu Đường chính Width: 90-80m, 4 làn xe Width: 68m, 4 làn xe
Đường nhánh phụ Width: 56-26m, 2 làn xe Width: 34-31-15m, 2 làn xe
Nguồn điện Điện áp 110/22KV 110/22KV
Công suất nguồn 200MVA 126+500MVA
Nước sạch Công suất
Công suất cao nhất 69000m3/ngày 40000m3/ngày
Hệ thống xử lý nước thải Công suất 39000m3/ngày 6500m3/ngày
Internet và viễn thông ADSL, Fireber & Telephone line ADSL, Fireber & Telephone line
LEASING PRICE:
Đất Giá thuê đất 100 USD 100 USD
Thời hạn thuê 2058 2060
Loại/Hạng Level A Level A
Phương thức thanh toán 12 months 12 months
Đặt cọc 0.05 0.05
Diện tích tối thiểu 1 ha 1 ha
Xưởng 4 USD 4 USD
Phí quản lý Phí quản lý 0.5 USD/m2 0.5 USD/m2
Phương thức thanh toán 3 months/12 months 3 months/12 months
Giá điện Giờ cao điểm 0.1 USD 0.1 USD
Bình thường 0.05 USD 0.05 USD
Giờ thấp điểm 0.03 USD 0.03 USD
Phương thức thanh toán Monthly Monthly
Nhà cung cấp EVN EVN
Giá nước sạch Giá nước 0.4 USD/m3 0.4 USD/m3
Phương thức thanh toán Monthly Monthly
Nhà cung cấp nước Charged by Gov. suppliers Charged by Gov. suppliers
Phí nước thải Giá thành 0.3 USD/m3 0.3 USD/m3
Phương thức thanh toán Monthly Monthly
Chất lượng nước trước khi xử lý Level B Level B
Chất lượng nước sau khi xử lý Level A Level A
Phí khác yes yes
Chi tiết Khu công nghiệp VSIP - Hải Phòng Khu công nghiệp Đình Vũ - Hải Phòng
Gửi Yêu cầu  
Đặt lịch