Đang xử lý, vui lòng đợi...

So sánh:

Khu công nghiệp VSIP - Hải Dương vs Khu công nghiệp Sài Đồng B - Hà Nội

Khu công nghiệp VSIP - Hải Dương vs Khu công nghiệp Sài Đồng B - Hà Nội

Tỉnh/TP - Quận/Huyện: - Quận/Huyện:
Khu công nghiệp
Hình ảnh
Bản đồ
OVERVIEW:
Nhà đầu tư hạ tầng Công ty TNHH VSIP Hải Dương Công ty Điện tử Hà Nội (Hanel)
Địa điểm huyện Cẩm Giàng, tỉnh Hải Dương Thị trấn Sài Đồng, Quận Long Biên, Hà Nội
Diện tích Tổng diện tích 149.31 ha 96
Diện tích đất xưởng
Diện tích còn trống
Tỷ lệ cây xanh 10%
Thời gian vận hành 2017 (Leasing term: 2067) 1996
Nhà đầu tư hiện tại Công ty TNHH sản xuất công nghiệp Nam Hải, VSIP Hai Duong CTY TNHH KIM LOẠI ORION HÀ NỘI (OHMC), CTY TNHH HỆ THỐNG DÂY SUMI - HANEL, CTY TNHH KHUÔN ĐÚC TSUKUBA VIỆT NAM, CTY TNHH KHUÔN MẪU CHÍNH XÁC ZION, CTY TNHH HITECH, CTY CP GIẤY HẢI TIẾN,….
Ngành nghề chính chế biến lương thực thực phẩm; chế tạo và lắp ráp các đồ điện tử, ô tô, phụ kiện máy tính và điện thoại; sản xuất đồ dùng may mặc, quần áo, len; sản xuất các đồ thủy tinh, cao su, hàng mỹ nghệ đặc biệt là vật liệu xây dựng Công nghiệp cơ khí, công nghiệp Điện tử, công nghiệp ô tô, công nghiệp chính xác, công nghiệp nhẹ và công nghiệp công nghệ cao
Tỷ lệ lấp đầy 100% 1
LOCATION & DISTANCE:
Đường bộ To Hanoi City: 43km, To Hai Duong city: 10km Trung tâm thành phố Hà Nội: 8km; Cách Quốc lộ 1A 5km
Hàng không To Noi Bai International airport: 60km Gần sân bay nội địa Gia Lâm và cách sân bay Quốc tế Nội Bài 25km
Xe lửa Yes (5km)
Cảng biển Hai Phong port: 66km Cảng Hải Phòng: 94km
INFRASTRUCTURE:
Địa chất Hard soil: 1,5-2,5kg/cm2
Giao thông nội khu Đường chính Width: 22m & 35m, Number of lane: 4 lanes 26m
Đường nhánh phụ Width: 15m & 22m, Number of lane: 2 lanes 20,5m
Nguồn điện Điện áp Power line: 110/22KV Power line: 110/35/22KV
Công suất nguồn 63MVA 50MVA
Nước sạch Công suất 12.000 m3/day 10.000m3/ngày
Công suất cao nhất
Hệ thống xử lý nước thải Công suất 4.950m3/day 3000m3/ngày
Internet và viễn thông ADSL, Fireber & 3.000Telephone line DID Fireber & Telephone line (VNPT)
LEASING PRICE:
Đất Giá thuê đất 85 USD 100
Thời hạn thuê 2067 hết vòng đời dự án
Loại/Hạng Level A Level A
Phương thức thanh toán yearly 12 months
Đặt cọc 5% 0.05
Diện tích tối thiểu 7.000m2 1000m2
Xưởng $5 4USD
Phí quản lý Phí quản lý 0.7 USD/m2/năm 0.35 USD/m2
Phương thức thanh toán 3 months hàng năm
Giá điện Giờ cao điểm 0.1 USD 0.1 USD
Bình thường 0.05 USD 0.05 USD
Giờ thấp điểm 0.03 USD 0.03 USD
Phương thức thanh toán Monthly Monthly
Nhà cung cấp EVN EVN
Giá nước sạch Giá nước 0.4 USD/m3 0.4 USD/m3
Phương thức thanh toán Monthly Monthly
Nhà cung cấp nước Charged by Gov. suppliers Charged by Gov. suppliers
Phí nước thải Giá thành 0.45 USD/m3 0.28 USD/m3
Phương thức thanh toán Monthly Monthly
Chất lượng nước trước khi xử lý Level B Level B
Chất lượng nước sau khi xử lý Level A Level A
Phí khác Insurance Bảo hiểm: có
Chi tiết Khu công nghiệp VSIP - Hải Dương Khu công nghiệp Sài Đồng B - Hà Nội
Gửi Yêu cầu  
Đặt lịch