Đang xử lý, vui lòng đợi...

So sánh:

Khu công nghiệp Tiên Sơn - Tỉnh Bắc Ninh vs Khu Công Nghiệp VSIP II - Bắc Ninh

Khu công nghiệp Tiên Sơn - Tỉnh Bắc Ninh vs Khu Công Nghiệp VSIP II - Bắc Ninh

Tỉnh/TP - Quận/Huyện: - Quận/Huyện:
Khu công nghiệp
Hình ảnh
Bản đồ
OVERVIEW:
Nhà đầu tư hạ tầng Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty Viglacera -CTCP Công ty TNHH VSIP Bắc Ninh
Địa điểm Thị xã từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh
Diện tích Tổng diện tích 449 232
Diện tích đất xưởng
Diện tích còn trống Mật độ cây xanh >15% 232
Tỷ lệ cây xanh
Thời gian vận hành 1999 50 years
Nhà đầu tư hiện tại 126: Canon (Nhật Bản), Tập đoàn ABB (Thụy Sĩ), Tập đoàn THK (Nhật Bản)...; và các doanh nghiệp trong nước như: Nhà máy Cơ khí Trần Hưng Đạo, Công ty Bia Việt Hà, Công ty Cổ phần Sữa Vinamilk… 0
Ngành nghề chính điện tử, cơ khí, chế tạo máy Công nghiệp công nghệ cao, Công nghệ sạch
Tỷ lệ lấp đầy 1 0%
LOCATION & DISTANCE:
Đường bộ Cách Thủ đô Hà Nội: 15km Cách Samsung Bắc Ninh: 15km To Hanoi City: 20km, To Bac Ninh city: 10km
Hàng không To Noi Bai International airport: 35km; To Cat Bi - Hai Phong: 120km To Noi Bai International airport: 55km; To Cat Bi - Hai Phong: 80km
Xe lửa Yes (5km)
Cảng biển Hai Phong port: 120km Hai Phong port: 110km
INFRASTRUCTURE:
Địa chất Đất cát, K = 0,9 Hard soil: 1,5-2,5kg/cm2
Giao thông nội khu Đường chính Width: 37m, Number of lane: 2 lanes Width: 39m, Number of lane: 4-6 lanes
Đường nhánh phụ Width: 28m, Number of lane: 2 lanes Width: 23m, Number of lane: 2 lanes
Nguồn điện Điện áp Power line: 110/22KV Power line:380V and 22KV
Công suất nguồn 2x40MVA
Nước sạch Công suất 10.000 m3/day
Công suất cao nhất 7.000m3/day 15.000m3/day
Hệ thống xử lý nước thải Công suất 6.500m3/day 4.500m3/day
Internet và viễn thông ADSL, Fireber & Telephone line ADSL, Fireber & Telephone line
LEASING PRICE:
Đất Giá thuê đất 100USD 100 USD
Thời hạn thuê 2056 50 years
Loại/Hạng Level A Level A
Phương thức thanh toán 12 months 12 months
Đặt cọc 0.05 10%
Diện tích tối thiểu 1 ha 1ha
Xưởng 5 USD $3
Phí quản lý Phí quản lý 0.5 USD/m2 0.4 USD/m2
Phương thức thanh toán 3 months/12 months yearly
Giá điện Giờ cao điểm 0.1 USD 0.1 USD
Bình thường 0.05 USD 0.05 USD
Giờ thấp điểm 0.03 USD 0.03 USD
Phương thức thanh toán Monthly Monthly
Nhà cung cấp EVN EVN
Giá nước sạch Giá nước 0.4 USD/m3 0.4 USD/m3
Phương thức thanh toán Monthly Monthly
Nhà cung cấp nước Charged by Gov. suppliers Charged by Gov. suppliers
Phí nước thải Giá thành 0.3 USD/m3 0.22 USD/m3
Phương thức thanh toán Monthly Monthly
Chất lượng nước trước khi xử lý Level B Level B
Chất lượng nước sau khi xử lý Level A Level A (QCVN 40:2011/BTNMT)
Phí khác yes Yes
Chi tiết Khu công nghiệp Tiên Sơn - Tỉnh Bắc Ninh Khu Công Nghiệp VSIP II - Bắc Ninh
Gửi Yêu cầu  
Đặt lịch