Đang xử lý, vui lòng đợi...

So sánh:

Khu công nghiệp Tân Thới Hiệp - Thành phố Hồ Chí Minh vs Khu công nghiệp Tây Bắc Củ Chi - Thành phố Hồ Chí Minh

Khu công nghiệp Tân Thới Hiệp - Thành phố Hồ Chí Minh vs Khu công nghiệp Tây Bắc Củ Chi - Thành phố Hồ Chí Minh

Tỉnh/TP - Quận/Huyện: - Quận/Huyện:
Khu công nghiệp
Hình ảnh
Bản đồ
OVERVIEW:
Nhà đầu tư hạ tầng Công ty TNHH Đầu tư Xây dựng Cơ sở hạ tầng KCN Tân Thới Hiệp Công ty Cổ phần Đầu tư phát triển công nghiệp - thương mại Củ Chi
Địa điểm KP3, Đường Nguyễn Ảnh Thủ, Phường Hiệp Thành, Quận 12, TP. Hồ Chí Minh. Đường D3, KCN Tây Bắc Củ Chi, xã Tân An Hội, huyện Củ Chi, thành phố Hồ Chí Minh
Diện tích Tổng diện tích 215 ha 381
Diện tích đất xưởng 250
Diện tích còn trống
Tỷ lệ cây xanh
Thời gian vận hành 1999 1997
Nhà đầu tư hiện tại 27 42
Ngành nghề chính Cơ khí, lắp ráp điện tử; may, dệt, da, dược, mỹ phẩm; hàng tiêu dùng; sành sứ, thủy tinh, nhựa, cao su, nhôm, gỗ mỹ nghệ xuất khẩu, thiết bị nội thất và chế biến lương thực, thực phẩm Công nghiệp cơ khí, điện - điện tử viễn thông, máy móc thiết bị, hóa chất, dược mỹ phẩm; hàng tiêu dùng, giày dép, thiết kế may mặc, sành sứ, thủy tinh, nhựa và cao su cao cấp; gỗ mỹ nghệ trang trí nội thất, xuất khẩu và chế biến lương thực thực phẩm
Tỷ lệ lấp đầy 100 % 0.5
LOCATION & DISTANCE:
Đường bộ Cách trung tâm Thành phố Hồ Chí Minh 15 km Cách trung tâm thành phố Hồ Chí Minh 35 km
Hàng không Cách sân bay Quốc tế Tân Sơn Nhất 6 km Cách sân bay Tân Sơn Nhất 29 km
Xe lửa Cách ga Sài Gòn 16 km Cách ga Sài Gòn 35 km
Cảng biển Cách cảng Sài Gòn 18 km Cách cảng Sài Gòn 40 km, cảng Cát Lái 57 km
INFRASTRUCTURE:
Địa chất Hard soil: 2,5kg/cm2 Hard soil: 1,5-2,5kg/cm2
Giao thông nội khu Đường chính Width: 20m, Number of lane: 4 lanes Width: 46&38m, Number of lane: 4 lanes
Đường nhánh phụ Width: 17m, Number of lane: 2 lanes Width: 18m, Number of lane: 2 lanes
Nguồn điện Điện áp 110/15KV 110/35/22 KV
Công suất nguồn 45 MVA 2x40 MVA
Nước sạch Công suất
Công suất cao nhất 3000 m3/ngày 10000 m3/ngày đêm
Hệ thống xử lý nước thải Công suất 2000 m3/ngày 5000 m3/ngày đêm
Internet và viễn thông ADSL, Fireber & Telephone line ADSL, Fireber & Telephone line
LEASING PRICE:
Đất Giá thuê đất 100 USD 100 USD
Thời hạn thuê 2049 2060
Loại/Hạng Level A Level A
Phương thức thanh toán 12 months 12 months
Đặt cọc 0.05 0.05
Diện tích tối thiểu 1 ha 1 ha
Xưởng 4 USD 4 USD
Phí quản lý Phí quản lý 0.35 USD/m2 0.35 USD/m2
Phương thức thanh toán 3 months/12 months 3 months/12 months
Giá điện Giờ cao điểm 0.1 USD 0.1 USD
Bình thường 0.05 USD 0.05 USD
Giờ thấp điểm 0.03 USD 0.03 USD
Phương thức thanh toán Monthly Monthly
Nhà cung cấp EVN EVN
Giá nước sạch Giá nước 0.4 USD/m3 0.4 USD/m3
Phương thức thanh toán Monthly Monthly
Nhà cung cấp nước Charged by Gov. suppliers Charged by Gov. suppliers
Phí nước thải Giá thành 0.28 USD/m3 0.28 USD/m3
Phương thức thanh toán Monthly Monthly
Chất lượng nước trước khi xử lý Level B Level B
Chất lượng nước sau khi xử lý Level A Level A
Phí khác yes yes
Chi tiết Khu công nghiệp Tân Thới Hiệp - Thành phố Hồ Chí Minh Khu công nghiệp Tây Bắc Củ Chi - Thành phố Hồ Chí Minh
Gửi Yêu cầu  
Đặt lịch