Đang xử lý, vui lòng đợi...

So sánh:

Khu Công nghiệp Tân Khai II - Bình Phước vs Khu công nghiệp Nhơn Trạch V - Đồng Nai

Khu Công nghiệp Tân Khai II - Bình Phước vs Khu công nghiệp Nhơn Trạch V - Đồng Nai

Tỉnh/TP - Quận/Huyện: - Quận/Huyện:
Khu công nghiệp
Hình ảnh
Bản đồ
OVERVIEW:
Nhà đầu tư hạ tầng Công ty Cổ phần đầu tư và phát triển HHP Tổng công ty IDICO
Địa điểm xã Tân Khai, huyện Hớn Quản, tỉnh Bình Phước. Huyện Nhơn Trạch, tỉnh Đồng Nai
Diện tích Tổng diện tích 344 309,4 ha
Diện tích đất xưởng 237
Diện tích còn trống
Tỷ lệ cây xanh
Thời gian vận hành 50 years 2003-2053
Nhà đầu tư hiện tại Công ty Cổ phần đầu tư và phát triển HHP CÔNG TY TNHH HYUNDAI WELDING VINA (Hàn Quốc), CÔNG TY TNHH OTO VINA, CÔNG TY TNHH SUN YAD VIỆT NAM TECHNOLOGY, CÔNG TY HYOSUNG EBARA ENGINEERING CO., LTD
Ngành nghề chính Khu công nghiệp hỗn hợp, đa ngành Lắp ráp linh kiện điện, điện tử, chế tạo máy móc động lực; công nghiệp thực phẩm; công nghiệp dược phẩm, hương liệu, hóa mỹ phẩm; các ngành sản xuất vật liệu xây dựng, trang trí nội thất; công nghiệp cơ khí chế tạo; các ngành công nghiệp điện gia dụng, điệ
Tỷ lệ lấp đầy 0 100%
LOCATION & DISTANCE:
Đường bộ Quốc lộ 13 nối Bình Phước -TPHCM To HCM city: 100km Cách trung tâm thành phố Hồ Chí Minh: 44 km, thành phố Biên Hòa: 30km
Hàng không To Tan san Nhat Airport: 110km Sân bay Tân Sơn Nhất: 44 km, sân bay Quốc tế Long Thành: 11 km
Xe lửa Ga Biên Hoà: 30 km
Cảng biển To Saigon Sea Port: 110km Cảng Vũng Tàu: 60km, cảng Phú Mỹ: 27km, cảng Gò Dầu: 23 km
INFRASTRUCTURE:
Địa chất Hard soil: 1,5-2,5kg/cm2 Hard soil: 1,5-2,5kg/cm2
Giao thông nội khu Đường chính Width: 62m, Number of lane: 4-6 lanes Number of lane: 4 lanes
Đường nhánh phụ Width: 25m, Number of lane: 2 lanes Number of lane: 2 lanes
Nguồn điện Điện áp Power line: 110KV and 500/220KV Power line: 110/22KV
Công suất nguồn 189 MVA
Nước sạch Công suất (TCCN: 40m3/ha/days) 22.000m3/day
Công suất cao nhất Nhà máy nước ngầm Tuy Hạ
Hệ thống xử lý nước thải Công suất (TCVN 5945:2005) 12.000m3/day
Internet và viễn thông ADSL, Fireber & Telephone line (700 telephones) ADSL, Fireber & Telephone line
LEASING PRICE:
Đất Giá thuê đất 60-100 USD 45 USD
Thời hạn thuê 50 years 2053
Loại/Hạng Level A Level A
Phương thức thanh toán 12 months 12 months
Đặt cọc 0.1 10%
Diện tích tối thiểu 1ha 1ha
Xưởng 2 $3
Phí quản lý Phí quản lý 0.4USD/m2 0.4 USD/m2
Phương thức thanh toán yearly yearly
Giá điện Giờ cao điểm 0.1 USD 0.1 USD
Bình thường 0.05 USD 0.05 USD
Giờ thấp điểm 0.03 USD 0.03 USD
Phương thức thanh toán Monthly Monthly
Nhà cung cấp EVN EVN
Giá nước sạch Giá nước 0.4 USD/m3 0.4 USD/m3
Phương thức thanh toán Monthly Monthly
Nhà cung cấp nước Charged by Gov. suppliers Charged by Gov. suppliers
Phí nước thải Giá thành 0.3 USD/m3 0.28 USD/m3
Phương thức thanh toán Monthly Monthly
Chất lượng nước trước khi xử lý Level B Level B
Chất lượng nước sau khi xử lý Level A (QCVN 40:2011/BTNMT) Level A (QCVN 40:2011/BTNMT)
Phí khác Yes Yes
Chi tiết Khu Công nghiệp Tân Khai II - Bình Phước Khu công nghiệp Nhơn Trạch V - Đồng Nai
Gửi Yêu cầu  
Đặt lịch