Đang xử lý, vui lòng đợi...

So sánh:

Khu công nghiệp Tam Dương II - Khu A - Tỉnh Vĩnh Phúc vs Khu công nghiệp Phúc Yên - Tỉnh Vĩnh Phúc

Khu công nghiệp Tam Dương II - Khu A - Tỉnh Vĩnh Phúc vs Khu công nghiệp Phúc Yên - Tỉnh Vĩnh Phúc

Tỉnh/TP - Quận/Huyện: - Quận/Huyện:
Khu công nghiệp
Hình ảnh
Bản đồ
OVERVIEW:
Nhà đầu tư hạ tầng Công Ty TNHH Vitto - VP Công ty Cổ phần đầu tư kinh doanh và phát triển hạ tầng Khu công nghiệp Phúc Hà
Địa điểm Xã Kim Long, huyện Tam Dương, tỉnh Vĩnh Phúc Thị xã Phúc Yên, Vĩnh Phúc
Diện tích Tổng diện tích 176.53 150
Diện tích đất xưởng 127.74
Diện tích còn trống
Tỷ lệ cây xanh
Thời gian vận hành 2015
Nhà đầu tư hiện tại
Ngành nghề chính Sản xuất chế tạo thiết bị cơ khí chính xác, thiết bị điện, chế tạo máy nông nghiệp; điện tử, điện lạnh, thiết bị, phụ tùng ô tô, xe máy; sản xuất khuôn mẫu cho các sản phẩm kim loại và phi kim loại Công nghiệp điện tử; cơ khí chính xác; phụ tùng thay thế; công nghiệp sản xuất ô tô, xe máy; công nghiệp kỹ thuật cao
Tỷ lệ lấp đầy 50 %
LOCATION & DISTANCE:
Đường bộ Cách đường  Xuyên Á ( Nội Bài - Lào Cai - Côn Minh (Trung Quốc) 4 km; Cách trung tâm Thủ đô Hà Nội 62 km Nằm sát tuyết cao tốc Hà Nội - Lào Cai, trung tâm Thủ đô Hà Nội: 35km
Hàng không Cách sân bay Quốc tế Nội Bài 29 km Sân bay Quốc tế Nội Bài: 9 km
Xe lửa Yes Ga đường sắt: 3km
Cảng biển Cách cảng Cái Lân (Quảng Ninh) 170 km Cảng Cái Lân (Quảng Ninh): 151km
INFRASTRUCTURE:
Địa chất Hard soil: 1,5-2,5kg/cm2 Hard soil: 1,5-2,5kg/cm2
Giao thông nội khu Đường chính Width: 31m, Number of lane: 4 lanes Width: 31m, Number of lane: 4 lanes
Đường nhánh phụ Width: 15m, Number of lane: 2 lanes Width: 15m, Number of lane: 2 lanes
Nguồn điện Điện áp Power line: 110/35/22KV 110/35/22 KV
Công suất nguồn 40MVA 80 MVA
Nước sạch Công suất
Công suất cao nhất 2500m3/ngày đêm 20000m3/ngày đêm
Hệ thống xử lý nước thải Công suất 2000m3/ngày đêm 10000m3/ngày đêm
Internet và viễn thông ADSL, Fireber & Telephone line ADSL, Fireber & Telephone line
LEASING PRICE:
Đất Giá thuê đất 50 USD 70-90 USD
Thời hạn thuê 2065
Loại/Hạng Level A Level A
Phương thức thanh toán 12 months 12 months
Đặt cọc 0.05 0.05
Diện tích tối thiểu 1 ha 1 ha
Xưởng 4 USD 4 USD
Phí quản lý Phí quản lý 0.35 USD/m2 0.35 USD/m2
Phương thức thanh toán 3 months/12 months 3 months/12 months
Giá điện Giờ cao điểm 0.1 USD 0.1 USD
Bình thường 0.05 USD 0.05 USD
Giờ thấp điểm 0.03 USD 0.03 USD
Phương thức thanh toán Monthly Monthly
Nhà cung cấp EVN EVN
Giá nước sạch Giá nước 0.4 USD/m3 0.4 USD/m3
Phương thức thanh toán Monthly Monthly
Nhà cung cấp nước Charged by Gov. suppliers Charged by Gov. suppliers
Phí nước thải Giá thành 0.28 USD/m3 0.28 USD/m3
Phương thức thanh toán Monthly Monthly
Chất lượng nước trước khi xử lý Level B Level B
Chất lượng nước sau khi xử lý Level A Level A
Phí khác yes yes
Chi tiết Khu công nghiệp Tam Dương II - Khu A - Tỉnh Vĩnh Phúc Khu công nghiệp Phúc Yên - Tỉnh Vĩnh Phúc
Gửi Yêu cầu  
Đặt lịch