Đang xử lý, vui lòng đợi...

So sánh:

Khu công nghiệp Suối Dầu - Khánh Hoà vs Khu công nghiệp An Phú - Phú Yên

Khu công nghiệp Suối Dầu - Khánh Hoà vs Khu công nghiệp An Phú - Phú Yên

Tỉnh/TP - Quận/Huyện: - Quận/Huyện:
Khu công nghiệp
Hình ảnh
Bản đồ
OVERVIEW:
Nhà đầu tư hạ tầng Công ty Cổ phần KCN Suối Dầu Ban quản lý các KCN tỉnh Phú Yên
Địa điểm Xã Suối Tân, huyện Cam Lâm, tỉnh Khánh Hòa xã An Phú, TP Tuy Hòa, tỉnh Phú Yên
Diện tích Tổng diện tích 136.73 68,4 ha
Diện tích đất xưởng
Diện tích còn trống
Tỷ lệ cây xanh
Thời gian vận hành 50 years 50 years
Nhà đầu tư hiện tại CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY SẢN TÔM VÀNG, CÔNG TY CP KHÍ CÔNG NGHIỆP TUY HOÀ
Ngành nghề chính Chế biến rau quả, thực phẩm đóng hộp; chế biến thủy sản xuất khẩu; sản xuất quần áo, giày dép, hàng nhựa gia dụng và đồ chơi trẻ em; sản xuất các mặt hàng điện, điện tử, cơ khí chính xác cao; sản xuất nhựa cao cấp, kính xe; gia công hàng thủy sản khô; sản Công nghiệp nhẹ và sạch, (chế biến nông sản, cơ khí, đồ dùng gia đình, mộc dân dụng, đồ hộp, nước giải khát...).
Tỷ lệ lấp đầy 0.8 80%
LOCATION & DISTANCE:
Đường bộ To Nha Trang City 25 km To Ho Chi Minh city: 540 km; Tuy Hoa city: 5km, Road 1A
Hàng không To Airport Cam Ranh 35 km To Camranh Airport: 150km; tuy Hoa airport: 10km
Xe lửa yes
Cảng biển To seaport Nha Trang 25 km Quy Nhơn seaPort: 100km
INFRASTRUCTURE:
Địa chất Hard soil: 1,5-2,5kg/cm2 Hard soil: 1,5-2,5kg/cm2
Giao thông nội khu Đường chính Width: 50m, Number of lane: 4 lanes Number of lane: 4 lanes 40m
Đường nhánh phụ Width: 22m, Number of lane:2lanes Number of lane: 2 lanes: 20 m
Nguồn điện Điện áp Power line: 110/22KV Power line: 110/22KV
Công suất nguồn 25MVA 65 MVA
Nước sạch Công suất 10000m3/ngày đêm 40m3/ha/day
Công suất cao nhất
Hệ thống xử lý nước thải Công suất 5000m3/ngày đêm 6.000m3/day (QCVN 40:2011/BTNMT)
Internet và viễn thông ADSL, Fireber & Telephone line ADSL, Fireber & Telephone line
LEASING PRICE:
Đất Giá thuê đất 20 USD 50 USD
Thời hạn thuê 2048 50 years
Loại/Hạng Level A Level A
Phương thức thanh toán 12 months 12 months
Đặt cọc 0.1 3 months
Diện tích tối thiểu 1ha 1 ha
Xưởng 3 4 USD
Phí quản lý Phí quản lý 0.4 USD/m2 0.35 USD/m2
Phương thức thanh toán yearly 3 months/12 months
Giá điện Giờ cao điểm 0.1 USD 0.1 USD
Bình thường 0.05 USD 0.05 USD
Giờ thấp điểm 0.03 USD 0.03 USD
Phương thức thanh toán Monthly Monthly
Nhà cung cấp EVN EVN
Giá nước sạch Giá nước 0.4 USD/m3 0.4 USD/m3
Phương thức thanh toán Monthly Monthly
Nhà cung cấp nước Charged by Gov. suppliers Charged by Gov. suppliers
Phí nước thải Giá thành 0.28 USD/m3 0.28 USD/m3
Phương thức thanh toán Monthly Monthly
Chất lượng nước trước khi xử lý Level B
Chất lượng nước sau khi xử lý Level A (QCVN 40:2011/BTNMT) Level C
Phí khác Yes yes
Chi tiết Khu công nghiệp Suối Dầu - Khánh Hoà Khu công nghiệp An Phú - Phú Yên
Gửi Yêu cầu  
Đặt lịch