Đang xử lý, vui lòng đợi...

So sánh:

Khu Công nghiệp Sông Trà - Thái Bình vs Khu công nghiệp Dầu Giây - Đồng Nai

Khu Công nghiệp Sông Trà - Thái Bình vs Khu công nghiệp Dầu Giây - Đồng Nai

Tỉnh/TP - Quận/Huyện: - Quận/Huyện:
Khu công nghiệp
Hình ảnh
Bản đồ
OVERVIEW:
Nhà đầu tư hạ tầng Công ty Cổ phần Khu công nghiệp TBS Sông Trà Công ty cổ phần KCN Dầu Giây
Địa điểm xã Tân Bình, thành phố Thái Bình và xã Tân Phong, huyện Vũ Thư, tỉnh Thái Bình Xã Bàu Hàm 2, huyện Thống Nhất, tỉnh Đồng Nai
Diện tích Tổng diện tích 176,58 ha 329 ha
Diện tích đất xưởng 150,48ha
Diện tích còn trống Updating
Tỷ lệ cây xanh 10%
Thời gian vận hành 2009 50 years
Nhà đầu tư hiện tại Công ty TNHH JOHOKU, Công ty TNHH Yazaki, Công ty Cổ phần Bia Hà Nội , Công ty Cổ phần Bitexco Nam Long, Công ty Hữu Hạn Hân Tiến- Đài Loan
Ngành nghề chính Công nghiệp sạch, ít độc hại như lắp ráp điện tử, điện lạnh, giày da… Ngoài ra còn tổ chức cảng sông, bến bãi, kho tàng. Cơ khí; điện, điện tử; công nghệ thông tin; hóa dược; dụng cụ y tế; mỹ phẩm; hương liệu; cao su kỹ thuật cao; dệt may, da giày; vật liệu xây dựng; chế biến gỗ; trang trí nội thất; sản xuất, chế biến sản phẩm nông nghiệp, thủy sản, thực phẩm; hàng thủ công
Tỷ lệ lấp đầy 15% 80%
LOCATION & DISTANCE:
Đường bộ Cách thành phố Thái Bình 6km; Cách thành phố Hà Nội: 105km Thành phố Biên Hòa: 38 km
Hàng không Cách sân bay Nội Bài: 130km Sân bay Tân Sơn Nhất: 70km
Xe lửa Cách ga Nam Định 21km Ga Dầu Giây: 1km
Cảng biển Cách cảng Hải Phòng 70km Cảng Biên Hòa: 38km
INFRASTRUCTURE:
Địa chất Updating Hard soil: 1,5-2,5kg/cm2
Giao thông nội khu Đường chính 34m - 42m: 2 làn Number of lane: 4 lanes
Đường nhánh phụ 15m - 19m: 2 làn Number of lane: 2 lanes
Nguồn điện Điện áp 110KV Power line: 110/22KV
Công suất nguồn 35KV 63 MVA
Nước sạch Công suất 20.000m3/day 1200 m3/day
Công suất cao nhất Updating
Hệ thống xử lý nước thải Công suất 3.700m3/day - Level B (QCVN 40:2011/BTNMT) 2000 m3/day
Internet và viễn thông ADSL, Fireber ADSL, Fireber & Telephone line
LEASING PRICE:
Đất Giá thuê đất 60 USD 60 USD
Thời hạn thuê 50 years 2058
Loại/Hạng Level A Level A
Phương thức thanh toán 12 months 12 months
Đặt cọc 10% 10%
Diện tích tối thiểu 1ha 1ha
Xưởng Không có $3
Phí quản lý Phí quản lý Updating 0.4 USD/m2
Phương thức thanh toán Updating yearly
Giá điện Giờ cao điểm Updating 0.1 USD
Bình thường Updating 0.05 USD
Giờ thấp điểm Updating 0.03 USD
Phương thức thanh toán Hàng tháng Monthly
Nhà cung cấp EVN EVN
Giá nước sạch Giá nước Updating 0.4 USD/m3
Phương thức thanh toán Hàng tháng Monthly
Nhà cung cấp nước Nhà máy nước thành phố Thái Bình Charged by Gov. suppliers
Phí nước thải Giá thành Updating 0.28 USD/m3
Phương thức thanh toán Hàng tháng Monthly
Chất lượng nước trước khi xử lý Updating Level B
Chất lượng nước sau khi xử lý Updating Level A (QCVN 40:2011/BTNMT)
Phí khác Updating Yes
Chi tiết Khu Công nghiệp Sông Trà - Thái Bình Khu công nghiệp Dầu Giây - Đồng Nai
Gửi Yêu cầu  
Đặt lịch