So sánh:
Khu công nghiệp Sơn Mỹ 2 - Bình Thuận vs Khu công nghiệp Mỹ Xuân A2 - Bà Rịa Vũng Tàu
Khu công nghiệp Sơn Mỹ 2 - Bình Thuận vs Khu công nghiệp Mỹ Xuân A2 - Bà Rịa Vũng Tàu
| Tỉnh/TP | - Quận/Huyện: | - Quận/Huyện: | |
|---|---|---|---|
| Khu công nghiệp | |||
| Hình ảnh | ![]() |
![]() |
|
| Bản đồ | |||
| OVERVIEW: | |||
| Nhà đầu tư hạ tầng | Công ty Cổ Phần Đầu tư phát triển nhà và Đô thị IDICO-UDICO | Công ty TNHH Phát triển Quốc tế Formosa | |
| Địa điểm | Xã Sơn Mỹ, huyện Hàm Tân, tỉnh Bình Thuận | Tân Thành, Bà Rịa Vũng tàu | |
| Diện tích | Tổng diện tích | 1240ha | 422.22 |
| Diện tích đất xưởng | 326.5 | ||
| Diện tích còn trống | |||
| Tỷ lệ cây xanh | |||
| Thời gian vận hành | 2025 | 2004 | |
| Nhà đầu tư hiện tại | |||
| Ngành nghề chính | Công nghiệp điện; Công nghiệp vật liệu xây dựng; Công nghiệp điện tử công nghệ thông tin; Công nghiệp cơ khí, chế tạo, lắp ráp; Công nghiệp chế biến nông, lâm sản; Công nghiệp sản xuất, chế biến hàng tiêu dùng, thực phẩm | ||
| Tỷ lệ lấp đầy | 0% | 98% | |
| LOCATION & DISTANCE: | |||
| Đường bộ | To Ho Chi Minh city: 180 km To Phanthiet city: 90km | Đến Trung Tâm Tỉnh (Thành Phố Hồ Chí Minh): 20km | |
| Hàng không | To Tan Son Nhat Airport: 188km | Đến Sân Bay Quốc Tế Long Thành (Tỉnh Đồng Nai): 40km | |
| Xe lửa | 60km | To Station Sai Gon: 53km | |
| Cảng biển | Vung tau Sea Port: 80km, Thi Vai Seaport: 60km | To Seaport Phu My: 6km | |
| INFRASTRUCTURE: | |||
| Địa chất | Hard soil: 1,5-2,5kg/cm2 | ||
| Giao thông nội khu | Đường chính | Number of lane: 4-6 lanes | |
| Đường nhánh phụ | Number of lane: 2 lanes | ||
| Nguồn điện | Điện áp | Power line: 380V and 22KV | 110/220 KV |
| Công suất nguồn | 63MVA | ||
| Nước sạch | Công suất | TCVN 40m3/ha/day | |
| Công suất cao nhất | Hồ sông Dinh 3: 195.700m3/day | 18.000m3/ngày | |
| Hệ thống xử lý nước thải | Công suất | 25.000m3/ngày | |
| Internet và viễn thông | ADSL, Fireber & Telephone line | ADSL, Fireber & Telephone line | |
| LEASING PRICE: | |||
| Đất | Giá thuê đất | 80-100 USD | 60 USD |
| Thời hạn thuê | 50 years | ||
| Loại/Hạng | Level A | ||
| Phương thức thanh toán | 12 months | ||
| Đặt cọc | 0.1 | ||
| Diện tích tối thiểu | 1ha | ||
| Xưởng | 2 | ||
| Phí quản lý | Phí quản lý | 0.3 USD/m2 | 0.35 USD/m2 |
| Phương thức thanh toán | yearly | Hàng năm | |
| Giá điện | Giờ cao điểm | 0.1 USD | 0.1 USD |
| Bình thường | 0.05 USD | 0.05 USD | |
| Giờ thấp điểm | 0.03 USD | 0.03 USD | |
| Phương thức thanh toán | Monthly | Monthly | |
| Nhà cung cấp | EVN | EVN | |
| Giá nước sạch | Giá nước | 0.4 USD/m3 | 0.4 USD/m3 |
| Phương thức thanh toán | Monthly | Monthly | |
| Nhà cung cấp nước | Charged by Gov. suppliers | Charged by Gov. suppliers | |
| Phí nước thải | Giá thành | 0.22 USD/m3 | 0.28 USD/m3 |
| Phương thức thanh toán | Monthly | Monthly | |
| Chất lượng nước trước khi xử lý | Level B | Level B | |
| Chất lượng nước sau khi xử lý | Level A (QCVN 40:2011/BTNMT) | Level A | |
| Phí khác | Yes | Bảo hiểm: có | |
| Chi tiết | Khu công nghiệp Sơn Mỹ 2 - Bình Thuận | Khu công nghiệp Mỹ Xuân A2 - Bà Rịa Vũng Tàu | |

