Đang xử lý, vui lòng đợi...

So sánh:

Khu Công nghiệp Phúc Sơn - Ninh Bình vs Khu công nghiệp Trà Nóc II - Cần Thơ

Khu Công nghiệp Phúc Sơn - Ninh Bình vs Khu công nghiệp Trà Nóc II - Cần Thơ

Tỉnh/TP - Quận/Huyện: - Quận/Huyện:
Khu công nghiệp
Hình ảnh
Bản đồ
OVERVIEW:
Nhà đầu tư hạ tầng Công ty Cổ phần Đầu tư xây dựng Bạch Đằng TMC Công ty cổ phần xây dựng hạ tầng khu công nghiệp Cần Thơ (CIPCO)
Địa điểm Thành phố Ninh Bình, tỉnh Ninh Bình Phường An Phú, quận Ninh Kiều, thành phố Cần Thơ
Diện tích Tổng diện tích 142 157.7
Diện tích đất xưởng
Diện tích còn trống
Tỷ lệ cây xanh
Thời gian vận hành 50 years 50 years
Nhà đầu tư hiện tại
Ngành nghề chính Dệt, may, điện tử, công nghiệp hỗ trợ, dụng cụ thiết bị y tế, sản xuất bia, dụng cụ đo lường... Chế biến lương thực, thực phẩm; các ngành công nghiệp cơ khí, điện, điện tử, sản xuất phụ tùng máy móc, công nghiệp ô tô, công nghiệp vật liệu xây dựng, công nghiệp sản xuất hàng tiêu dùng, dược phẩm…
Tỷ lệ lấp đầy 70%
LOCATION & DISTANCE:
Đường bộ Cách thành phố Ninh Bình 8km, Hà Nội 100km Cách trung tâm thành phố Cần Thơ 11 km
Hàng không Cách sân bay Quốc tế Nội Bài 120km Cách sân bay Cần Thơ 3 km
Xe lửa Yes Yes
Cảng biển Cách cảng Ninh Phúc 2km Cách cảng Cần Thơ 4 km
INFRASTRUCTURE:
Địa chất Hard soil: 1,5-2,5kg/cm2 Hard soil: 1,5-2,5kg/cm2
Giao thông nội khu Đường chính Number of lane: 4 lanes Number of lane: 4 lanes
Đường nhánh phụ Number of lane: 2 lanes Number of lane: 2 lanes
Nguồn điện Điện áp Power line: 110/22KV Power line: 110/22KV
Công suất nguồn
Nước sạch Công suất
Công suất cao nhất
Hệ thống xử lý nước thải Công suất
Internet và viễn thông ADSL, Fireber & Telephone line ADSL, Fireber & Telephone line
LEASING PRICE:
Đất Giá thuê đất 50 USD 60 USD
Thời hạn thuê 2061
Loại/Hạng Level A Level A
Phương thức thanh toán 12 months 12 months
Đặt cọc 0.1 0.1
Diện tích tối thiểu 1ha 1ha
Xưởng 3 3
Phí quản lý Phí quản lý 0.4 USD/m2 0.4 USD/m2
Phương thức thanh toán yearly yearly
Giá điện Giờ cao điểm 0.1 USD 0.1 USD
Bình thường 0.05 USD 0.05 USD
Giờ thấp điểm 0.03 USD 0.03 USD
Phương thức thanh toán Monthly Monthly
Nhà cung cấp EVN EVN
Giá nước sạch Giá nước 0.4 USD/m3 0.4 USD/m3
Phương thức thanh toán Monthly Monthly
Nhà cung cấp nước Charged by Gov. suppliers Charged by Gov. suppliers
Phí nước thải Giá thành 0.28 USD/m3 0.28 USD/m3
Phương thức thanh toán Monthly Monthly
Chất lượng nước trước khi xử lý Level B Level B
Chất lượng nước sau khi xử lý Level A (QCVN 40:2011/BTNMT) Level A (QCVN 40:2011/BTNMT)
Phí khác Yes Yes
Chi tiết Khu Công nghiệp Phúc Sơn - Ninh Bình Khu công nghiệp Trà Nóc II - Cần Thơ
Gửi Yêu cầu  
Đặt lịch