Đang xử lý, vui lòng đợi...

So sánh:

Khu công nghiệp Phổ Phong - Quảng Ngãi vs Khu công nghiệp Phù Ninh - Phú Thọ

Khu công nghiệp Phổ Phong - Quảng Ngãi vs Khu công nghiệp Phù Ninh - Phú Thọ

Tỉnh/TP - Quận/Huyện: - Quận/Huyện:
Khu công nghiệp
Hình ảnh
Bản đồ
OVERVIEW:
Nhà đầu tư hạ tầng Công ty Cổ phần Đầu tư và Công nghiệp Tân Tạo Công ty cổ phần Việt Nam - Korea
Địa điểm Lô 16, đường 2, khu công nghiệp Tân Tạo, phường Tân Tạo A, quận Bình Tân, thành phố Hồ Chí Minh Xã Từ Đà, An Đạo, huyện phù Ninh, tỉnh Phú Thọ
Diện tích Tổng diện tích 157.38 100
Diện tích đất xưởng 104.04
Diện tích còn trống mật độ cây xanh lớn hơn 10%
Tỷ lệ cây xanh
Thời gian vận hành 2011 2015
Nhà đầu tư hiện tại
Ngành nghề chính Công nghiệp chế biến thủy hải sản; công nghiệp chế biến nông, lâm sản; các ngành công nghiệp nhẹ ít gây ô nhiễm môi trường Công nghiệp nhẹ, thiết bị điện, điện tử, công nghệ thông tin, sản xuất hàng tiêu dùng, vật liệu xây dựng cao cấp, công nghiệp hỗ trợ
Tỷ lệ lấp đầy 5 80%
LOCATION & DISTANCE:
Đường bộ Đà Nẵng: 70km To Hanoi City: 90km
Hàng không Sân bay Chu Lai: 35km, Sân bay quốc tế Đà Nẵng: 70km To Noi Bai International airport: 60km
Xe lửa Ga Tam Kỳ: 6km yes
Cảng biển Cảng Trường Hải: 25 km, cảng Kỳ Hà: 35km, cảng Dung Quất: 60km, cảng Tiên Sa Đà Nẵng :70 km Hai Phong port:180km
INFRASTRUCTURE:
Địa chất Hard soil: 1,5-2,5kg/cm2
Giao thông nội khu Đường chính Width: 34m, Number of lane: 4 lanes Width: 39&33m, Number of lane: 4 lanes
Đường nhánh phụ Width: 18.5&13.5 m, Number of lane:2lanes Width: 17,5&15,5 m, Number of lane: 2lanes
Nguồn điện Điện áp Power line: 110/22KV 110/22KV
Công suất nguồn 40MVA 63 MVA
Nước sạch Công suất
Công suất cao nhất 5.000m3/ngày đêm 8000m3/ngày đêm
Hệ thống xử lý nước thải Công suất 4.500m3/ngày đêm 6500m3/ngày đêm
Internet và viễn thông ADSL, Fireber & Telephone line ADSL, Fireber & Telephone line
LEASING PRICE:
Đất Giá thuê đất 30-50 USD 60 USD
Thời hạn thuê 2061 2065
Loại/Hạng Level A Level A
Phương thức thanh toán 12 months 12 months
Đặt cọc 0.05 10%
Diện tích tối thiểu 1 ha 1ha
Xưởng 3 USD $3
Phí quản lý Phí quản lý 0.4 USD/m2 0.4 USD/m2
Phương thức thanh toán 3 months/12 months yearly
Giá điện Giờ cao điểm 0.1 USD 0.1 USD
Bình thường 0.05 USD 0.05 USD
Giờ thấp điểm 0.03 USD 0.03 USD
Phương thức thanh toán Monthly Monthly
Nhà cung cấp EVN EVN
Giá nước sạch Giá nước 0.4 USD/m3 0.4 USD/m3
Phương thức thanh toán Monthly Monthly
Nhà cung cấp nước Charged by Gov. suppliers Charged by Gov. suppliers
Phí nước thải Giá thành 0.28 USD/m3 0.28 USD/m3
Phương thức thanh toán Monthly Monthly
Chất lượng nước trước khi xử lý Level B Level B
Chất lượng nước sau khi xử lý Level A Level A (QCVN 40:2011/BTNMT)
Phí khác yes Yes
Chi tiết Khu công nghiệp Phổ Phong - Quảng Ngãi Khu công nghiệp Phù Ninh - Phú Thọ
Gửi Yêu cầu  
Đặt lịch