Đang xử lý, vui lòng đợi...

So sánh:

Khu công nghiệp Nhơn Trạch II - Đồng Nai vs Khu công nghiệp Nhơn Hòa - Bình Định

Khu công nghiệp Nhơn Trạch II - Đồng Nai vs Khu công nghiệp Nhơn Hòa - Bình Định

Tỉnh/TP - Quận/Huyện: - Quận/Huyện:
Khu công nghiệp
Hình ảnh
Bản đồ
OVERVIEW:
Nhà đầu tư hạ tầng Công ty Cổ phần Phát triển Đô thị Công nghiệp số 2 – D2D Công ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng KCN Nhơn Hoà
Địa điểm Huyện Nhơn Trạch, tỉnh Đồng Nai Phường Nhơn Hòa, thị xã An Nhơn, tỉnh Bình Định
Diện tích Tổng diện tích 331.5 ha 282,02 ha
Diện tích đất xưởng
Diện tích còn trống
Tỷ lệ cây xanh
Thời gian vận hành 50 years 50 years
Nhà đầu tư hiện tại Công ty CP Việt Thắng;Công ty cổ phần C.P Việt Nam; Công ty TNHH Dinh Dưỡng Á Châu; Công ty CP Việt Pháp ( Công ty TNHH MTV Con Cò Bình Định); Công ty CP Greenfeed Bình Định; Công ty TNHH Dehues; Công ty TNHH XNK nông sản Hoàng Anh; Tập đoàn tôn Hoa Sen; Công ty TNHH Japa Comfeed VN, Công ty TNHH CJ VINA Việt Nam , …. vàmộtsốctysảnxuấtchếbiếnhàngnônglâmsảnvàphânbón, nhựa giả mây……
Ngành nghề chính Công nghiệp chế biến lương thực; thực phẩm; dược phẩm; hương liệu; hoá mỹ phẩm; dệt, may mặc; cơ khí chế tạo, sửa chữa, lắp ráp; bao bì; sợi; thủy tinh; điện, điện tử; sản xuất vật liệu mới Sản xuất thiết bị điện, điện tử; chế biến nông lâm sản, thức ăn chăn nuôi; công nghiệp tổng hợp (cơ khí; cán kéo nhôm, thép; chế biến đá, gỗ)
Tỷ lệ lấp đầy 100% 0.6
LOCATION & DISTANCE:
Đường bộ Cách trung tâm thành phố Hồ Chí Minh: 41 km; thành phố Biên Hòa: 32 km Nằm trên tuyến Quốc lộ 19, cách trung tâm thành phố Quy Nhơn 24km
Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất: 43 km To Diêu Trì airport11km
Xe lửa Ga Biên Hoà: 36.5 km, ga Sài Gòn: 47 km To Phu Cat station 18km
Cảng biển Cảng Gò Dầu: 25Km, cảng Sài Gòn: 43 km, cảng Cái Mép: 37 km To Quy Nhon seaport 24km
INFRASTRUCTURE:
Địa chất Hard soil: 1,5-2,5kg/cm2 Hard soil: 1,5-2,5kg/cm2
Giao thông nội khu Đường chính Number of lane: 4 lanes Width: 34m, Number of lane: 4 lanes
Đường nhánh phụ Number of lane: 2 lanes Width: 17m, Number of lane: 2 lanes
Nguồn điện Điện áp Power line: 110/22KV Power line: 110/22KV
Công suất nguồn
Nước sạch Công suất 17600m3/day 6000m3/day
Công suất cao nhất
Hệ thống xử lý nước thải Công suất 9600m3/day 6000m3/day
Internet và viễn thông ADSL, Fireber & Telephone line ADSL, Fireber & Telephone line
LEASING PRICE:
Đất Giá thuê đất 60 USD 25 USD
Thời hạn thuê 2048 2068
Loại/Hạng Level A Level A
Phương thức thanh toán 12 months yearly
Đặt cọc 10% 0.1
Diện tích tối thiểu 1ha 1ha
Xưởng $3 3
Phí quản lý Phí quản lý 0.4 USD/m2 0.2 USD/m2
Phương thức thanh toán yearly yearly
Giá điện Giờ cao điểm 0.1 USD 0.1 USD
Bình thường 0.05 USD 0.05 USD
Giờ thấp điểm 0.03 USD 0.03 USD
Phương thức thanh toán Monthly Monthly
Nhà cung cấp EVN EVN
Giá nước sạch Giá nước 0.4 USD/m3 0.4 USD/m3
Phương thức thanh toán Monthly Monthly
Nhà cung cấp nước Charged by Gov. suppliers Charged by Gov. suppliers
Phí nước thải Giá thành 0.28 USD/m3 0.28 USD/m3
Phương thức thanh toán Monthly Monthly
Chất lượng nước trước khi xử lý Level B Level B
Chất lượng nước sau khi xử lý Level A (QCVN 40:2011/BTNMT) Level A (QCVN 40:2011/BTNMT)
Phí khác Yes Yes
Chi tiết Khu công nghiệp Nhơn Trạch II - Đồng Nai Khu công nghiệp Nhơn Hòa - Bình Định
Gửi Yêu cầu  
Đặt lịch