So sánh:
Khu công nghiệp Mỹ Xuân B1 Đại Dương - Bà Rịa Vũng Tàu vs Khu công nghiệp Nam Tân Lập - Tây Ninh
Khu công nghiệp Mỹ Xuân B1 Đại Dương - Bà Rịa Vũng Tàu vs Khu công nghiệp Nam Tân Lập - Tây Ninh
| Tỉnh/TP | - Quận/Huyện: | - Quận/Huyện: | |
|---|---|---|---|
| Khu công nghiệp | |||
| Hình ảnh | ![]() |
![]() |
|
| Bản đồ | |||
| OVERVIEW: | |||
| Nhà đầu tư hạ tầng | Công ty Cổ phần đầu tư Xây dựng Dầu Khí IDICO | CÔNG TY TNHH SAIGONTEL LONG AN | |
| Địa điểm | Tân Thành, Bà Rịa - Vũng Tàu | Xã Tân Tập, tỉnh Tây Ninh (Long An) | |
| Diện tích | Tổng diện tích | 145.7 | 244 ha |
| Diện tích đất xưởng | 171 ha | ||
| Diện tích còn trống | |||
| Tỷ lệ cây xanh | 15% diện tích đất | ||
| Thời gian vận hành | 2006 | 2071 | |
| Nhà đầu tư hiện tại | Kho cảng dầu khí quốc tế Pacific Petro của công ty thương mại dầu khí Thái Bình Dương; Kho cảng Vina Benny; Công ty Xi Măng Luks Việt Nam; Công ty xi măng Phúc Sơn; Công ty Công nghiệp FU-i; Công ty Phú Xuân, Công ty Hùng Thanh Phát | ||
| Ngành nghề chính | Vật liệu xây dựng; điện tử, viễn thông; cơ khí, chế biến gỗ, sản xuất thủy tinh, gốm; chế biến nông sản; chế biến thực phẩm, nước giải khát; chế biến thức ăn gia súc, gia cầm, thức ăn thủy sản; sản xuất phân hữu cơ, phân vi sinh; hóa chất, dược phẩm, mỹ phẩm; sản xuất giấy và văn phòng phẩm | ||
| Tỷ lệ lấp đầy | |||
| LOCATION & DISTANCE: | |||
| Đường bộ | To Vung Tau City: 45km | Cách thành phố Hồ Chí Minh 25km | |
| Hàng không | To International Airport Long Thanh: 30km | Cách sân Bay Tân Sơn Nhất 45km | |
| Xe lửa | To Station Bien Hoa: 50km | Cách ga Sài Gòn 39km | |
| Cảng biển | To Seaport Go Dau : 2km | Cách cảng Sài Gòn 23km | |
| INFRASTRUCTURE: | |||
| Địa chất | Hard soil: 1,5-2,5kg/cm2 | ||
| Giao thông nội khu | Đường chính | 40m (4 làn xe) | |
| Đường nhánh phụ | 18m đến 28m (2 làn xe) | ||
| Nguồn điện | Điện áp | 110/22KV | 110/22 KV |
| Công suất nguồn | 63MVA | 2x63MVA | |
| Nước sạch | Công suất | 20.000m3/ngày | |
| Công suất cao nhất | 40.000m3/ngày | ||
| Hệ thống xử lý nước thải | Công suất | 10.000 m3 /ngày | 7.500m³/ngày đêm |
| Internet và viễn thông | ADSL, Fireber & Telephone line | ADSL, Fireber | |
| LEASING PRICE: | |||
| Đất | Giá thuê đất | 50 USD | Liên hệ |
| Thời hạn thuê | 2071 | ||
| Loại/Hạng | |||
| Phương thức thanh toán | |||
| Đặt cọc | |||
| Diện tích tối thiểu | 1ha | ||
| Xưởng | Giá thuê xưởng | ||
| Thời hạn thuê | |||
| Loại/Hạng | |||
| Phương thức thanh toán | |||
| Scale of factory | |||
| Đặt cọc | |||
| Diện tích tối thiểu | |||
| Phí quản lý | Phí quản lý | 0.35 USD/m2 | |
| Phương thức thanh toán | Hàng năm | ||
| Giá điện | Giờ cao điểm | 0.1 USD | |
| Bình thường | 0.05 USD | ||
| Giờ thấp điểm | 0.03 USD | ||
| Phương thức thanh toán | Monthly | Hàng tháng | |
| Nhà cung cấp | EVN | EVN | |
| Giá nước sạch | Giá nước | 0.4 USD/m3 | |
| Phương thức thanh toán | Monthly | ||
| Nhà cung cấp nước | Charged by Gov. suppliers | ||
| Phí nước thải | Giá thành | 0.28 USD/m3 | |
| Phương thức thanh toán | Monthly | ||
| Chất lượng nước trước khi xử lý | Level B | Level B | |
| Chất lượng nước sau khi xử lý | Level A | Level A (QCVN 40:2011/BTNMT) | |
| Phí khác | Bảo hiểm: có | Yes | |
| Chi tiết | Khu công nghiệp Mỹ Xuân B1 Đại Dương - Bà Rịa Vũng Tàu | Khu công nghiệp Nam Tân Lập - Tây Ninh | |

