Đang xử lý, vui lòng đợi...

So sánh:

Khu công nghiệp Minh Đức - Hưng Yên vs Khu công nghiệp Song Khê - Nội Hoàng - Tỉnh Bắc Giang

Khu công nghiệp Minh Đức - Hưng Yên vs Khu công nghiệp Song Khê - Nội Hoàng - Tỉnh Bắc Giang

Tỉnh/TP - Quận/Huyện: - Quận/Huyện:
Khu công nghiệp
Hình ảnh
Bản đồ
OVERVIEW:
Nhà đầu tư hạ tầng Công ty Cổ phần đầu tư phát triển hạ tầng VNT Công ty Cổ phần Phát triển FuJi Bắc Giang
Địa điểm KCN Minh Đức, huyện Mỹ Hào, tỉnh Hưng Yên Xã Nội Hoàng, huyện Yên Dũng, tỉnh Bắc Giang
Diện tích Tổng diện tích 198 158.7
Diện tích đất xưởng
Diện tích còn trống
Tỷ lệ cây xanh 10%
Thời gian vận hành 50 years 2007
Nhà đầu tư hiện tại 31 Nhà Đầu tư 46 INVESTORS
Ngành nghề chính Sản xuất, lắp ráp thiết bị điện, điện tử, điện lạnh; sản xuất giấy, bao bì, gốm sứ; chế biến nông lâm sản, thực phẩm; sản xuất hàng tiêu dùng; công nghiệp nhẹ tổng hợp Công nghệ cao, thực phẩm, điện tử...
Tỷ lệ lấp đầy 30 % 0.56
LOCATION & DISTANCE:
Đường bộ Nằm trên đường cao tốc số 5 Hà Nội - Hải Phòng, cách Hà Nội 35km To Hanoi City: 45km, Bắc Giang: 5 km
Hàng không To Noi Bai International airport: 60km To Noi Bai International airport: 45km
Xe lửa YES yes
Cảng biển Hai Phong port: 55km, cảng Cái Lân: 100km Cảng Cái Lân (Quảng Ninh) :125km
INFRASTRUCTURE:
Địa chất Hard soil: 1,5-2,5kg/cm2 Hard soil: 1,5-2,5kg/cm2
Giao thông nội khu Đường chính Width: 34m, Number of lane: 4 lanes Width: 34m, Number of lane: 4 lanes
Đường nhánh phụ Width: 24&14m, Number of lane:2lanes Width: 18,5&13,5 m, Number of lane:2lanes
Nguồn điện Điện áp Power line: 110/22KV Power line: 110/22KV
Công suất nguồn 63MVA 63MVA
Nước sạch Công suất 5.000m3/ngày đêm
Công suất cao nhất 20.000m3/ngày
Hệ thống xử lý nước thải Công suất 5.000m3/ngày 2.000m3/ngày đêm
Internet và viễn thông ADSL, Fireber & Telephone line ADSL, Fireber & Telephone line
LEASING PRICE:
Đất Giá thuê đất 65-85 USD 50-60 USD
Thời hạn thuê 2057 2057
Loại/Hạng Level A Level A
Phương thức thanh toán 12 months 12 months
Đặt cọc 0.1 0.05
Diện tích tối thiểu 1ha 1 ha
Xưởng 3 3 USD
Phí quản lý Phí quản lý 0.4 USD/m2 0.3 USD/m2
Phương thức thanh toán yearly 3 months/12 months
Giá điện Giờ cao điểm 0.1 USD 0.11 USD
Bình thường 0.05 USD 0.06 USD
Giờ thấp điểm 0.03 USD 0.02 USD
Phương thức thanh toán Monthly Monthly
Nhà cung cấp EVN EVN
Giá nước sạch Giá nước 0.4 USD/m3 0.4 USD/m3
Phương thức thanh toán Monthly Monthly
Nhà cung cấp nước Charged by Gov. suppliers Charged by Gov. suppliers
Phí nước thải Giá thành 0.28 USD/m3 0.28 USD/m3
Phương thức thanh toán Monthly Monthly
Chất lượng nước trước khi xử lý Level B Level B
Chất lượng nước sau khi xử lý Level A (QCVN 40:2011/BTNMT) Level A
Phí khác Yes yes
Chi tiết Khu công nghiệp Minh Đức - Hưng Yên Khu công nghiệp Song Khê - Nội Hoàng - Tỉnh Bắc Giang
Gửi Yêu cầu  
Đặt lịch