Đang xử lý, vui lòng đợi...

So sánh:

Khu công nghiệp Long Bình (Loteco) - Đồng Nai vs Khu công nghiệp Nhơn Hội C - Bình Định

Khu công nghiệp Long Bình (Loteco) - Đồng Nai vs Khu công nghiệp Nhơn Hội C - Bình Định

Tỉnh/TP - Quận/Huyện: - Quận/Huyện:
Khu công nghiệp
Hình ảnh
Bản đồ
OVERVIEW:
Nhà đầu tư hạ tầng Công ty phát triển Khu Công Nghiệp Long Bình (LOTECO) Công ty CP Đầu tư và Dịch vụ HBC
Địa điểm Phường Long Bình, thành phố Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai Thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định
Diện tích Tổng diện tích 200 ha 228
Diện tích đất xưởng
Diện tích còn trống
Tỷ lệ cây xanh
Thời gian vận hành 50 years 50 years
Nhà đầu tư hiện tại
Ngành nghề chính Cơ khí, điện, điện tử; dệt; may mặc; da; giày; thực phẩm; dược phẩm; hóa chất; mỹ nghệ, mỹ phẩm; dụng cụ thể thao; thiết bị y tế; sản phẩm nhựa; sản phẩm gốm, sứ, thủy tinh, pha lê; vật liệu xây dựng; bao bì; công nghiệp giấy Vật liệu xây dựng, cơ khí, hóa chất, chế tạo, sản xuất phụ tùng ô-tô,công nghiệp nhẹ, hàng tiêu dùng, hàng công nghiệp gia dung vệ tinh, may mặc xuất khẩu, điện – điện tử, chế biến nông lâm thủy sản, bao bì xuất khẩu, giày dép .
Tỷ lệ lấp đầy 0.7
LOCATION & DISTANCE:
Đường bộ Cách trung tâm thành phố Hồ Chí Minh: 30 km To route 1A: 15 km, QUy Nhon City: 6 km
Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất30 km Sân bay Phù Cát: 30 km
Xe lửa Ga Sài Gòn: 30 km To station Dieu Tri: 18 km
Cảng biển Cảng Đồng Nai: 2 km, Tân Cảng: 25 km, cảng Sài Gòn: 30 km, cảng Phú Mỹ: 44 km To Quy Nhon seaport: 6 km
INFRASTRUCTURE:
Địa chất Hard soil: 1,5-2,5kg/cm2 Hard soil: 1,5-2,5kg/cm2
Giao thông nội khu Đường chính Width: 32m, Number of lane: 4 lanes Number of lane: 4 lanes
Đường nhánh phụ Width: 24-28m, Number of lane: 2 lanes Number of lane: 2 lanes
Nguồn điện Điện áp Power line: 110/22KV Power line: 110/22KV
Công suất nguồn 40 MVA 40MVA
Nước sạch Công suất 6000m3/day
Công suất cao nhất
Hệ thống xử lý nước thải Công suất 8000m3/day
Internet và viễn thông ADSL, Fireber & Telephone line ADSL, Fireber & Telephone line
LEASING PRICE:
Đất Giá thuê đất 45 USD 20 USD
Thời hạn thuê 2046 2056
Loại/Hạng Level A Level A
Phương thức thanh toán 12 months 12 months
Đặt cọc 10% 0.1
Diện tích tối thiểu 1ha 1ha
Xưởng $3 3
Phí quản lý Phí quản lý 0.4 USD/m2 0.4 USD/m2
Phương thức thanh toán yearly yearly
Giá điện Giờ cao điểm 0.1 USD 0.1 USD
Bình thường 0.05 USD 0.05 USD
Giờ thấp điểm 0.03 USD 0.03 USD
Phương thức thanh toán Monthly Monthly
Nhà cung cấp EVN EVN
Giá nước sạch Giá nước 0.4 USD/m3 0.4 USD/m3
Phương thức thanh toán Monthly Monthly
Nhà cung cấp nước Charged by Gov. suppliers Charged by Gov. suppliers
Phí nước thải Giá thành 0.28 USD/m3 0.28 USD/m3
Phương thức thanh toán Monthly Monthly
Chất lượng nước trước khi xử lý Level B Level B
Chất lượng nước sau khi xử lý Level A (QCVN 40:2011/BTNMT) Level A (QCVN 40:2011/BTNMT)
Phí khác Yes Yes
Chi tiết Khu công nghiệp Long Bình (Loteco) - Đồng Nai Khu công nghiệp Nhơn Hội C - Bình Định
Gửi Yêu cầu  
Đặt lịch