Đang xử lý, vui lòng đợi...

So sánh:

Khu công nghiệp Lễ Môn - Thanh Hóa vs Khu Kinh tế Đông Nam - Quảng Trị

Khu công nghiệp Lễ Môn - Thanh Hóa vs Khu Kinh tế Đông Nam - Quảng Trị

Tỉnh/TP - Quận/Huyện: - Quận/Huyện:
Khu công nghiệp
Hình ảnh
Bản đồ
OVERVIEW:
Nhà đầu tư hạ tầng Tập đoàn Geleximco
Địa điểm Thành phố Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hoá Triệu Phong, Hải Lăng và Gio Linh - tỉnh Quảng Trị
Diện tích Tổng diện tích 87, 61 ha 23.792 ha
Diện tích đất xưởng 65 ha 1.352 ha
Diện tích còn trống 5 ha
Tỷ lệ cây xanh 20%
Thời gian vận hành 70years 50 years
Nhà đầu tư hiện tại TNHH SAKURAI VIỆT NAM,ĐIỆN MÁY MAGICJIANGDONG,GIẦY SUN JADE VIỆT NAM,BAM BOO INDUSTRIES
Ngành nghề chính Công nghệ cao, linh kiện điện tử, hàng tiêu dùng, Dày dép, may mặc, thủ công mỹ nghệ, thức ăn chăn nuôi, gia súc, vật liệu xây dựng Đa ngành
Tỷ lệ lấp đầy 93% 10%
LOCATION & DISTANCE:
Đường bộ Cách Thủ đô Hà Nội: 160km Quốc lộ 1A, trung tâm TP Thanh Hóa 5km To Danang City: 167 KM to Dong Ha city: 25km
Hàng không To Noi Bai International airport: 180km; Sao Vang Airport:30km To Danang Airport: 170km
Xe lửa yes
Cảng biển Hai Phong port: 170km; Nghi Sơn 60km, Lemon 1km My Thuy Sea Port; To Danang sea port: 168km
INFRASTRUCTURE:
Địa chất Hard soil: 1,5-2,5kg/cm2
Giao thông nội khu Đường chính Width: 39m, Number of lane: 4-6 lanes Width: 25m, Number of lane: 4 lanes
Đường nhánh phụ Width: 23m, Number of lane: 2 lanes Width: 15m, Number of lane: 2 lanes
Nguồn điện Điện áp Power line: 22/35/110KV Power line: 110KV and /22KV
Công suất nguồn 40MVA
Nước sạch Công suất 5.000m3/day
Công suất cao nhất
Hệ thống xử lý nước thải Công suất 2.000m3/day QCVN
Internet và viễn thông ADSL, Fireber & Telephone line ADSL, Fireber & Telephone line
LEASING PRICE:
Đất Giá thuê đất 50 USD Negotiate
Thời hạn thuê 50-70 years 50 years
Loại/Hạng Level A Level A
Phương thức thanh toán yearly/ single payment 12 months
Đặt cọc 5% 10%
Diện tích tối thiểu 1ha 1ha
Xưởng $2 $2
Phí quản lý Phí quản lý 0.3USD/m2 0.2USD/m2
Phương thức thanh toán 12 months Monthly
Giá điện Giờ cao điểm 0.1 USD 0.1 USD
Bình thường 0.05 USD 0.05 USD
Giờ thấp điểm 0.03 USD 0.03 USD
Phương thức thanh toán Monthly Monthly
Nhà cung cấp EVN EVN
Giá nước sạch Giá nước 0.4 USD/m3 0.4 USD/m3
Phương thức thanh toán Monthly Monthly
Nhà cung cấp nước Charged by Gov. suppliers Charged by Gov. suppliers
Phí nước thải Giá thành 0.28 USD/m3 0.3 USD/m3
Phương thức thanh toán Monthly Monthly
Chất lượng nước trước khi xử lý Level B Level B
Chất lượng nước sau khi xử lý Level A (QCVN 40:2011/BTNMT) Level A (QCVN 40:2011/BTNMT)
Phí khác yes Yes
Chi tiết Khu công nghiệp Lễ Môn - Thanh Hóa Khu Kinh tế Đông Nam - Quảng Trị
Gửi Yêu cầu  
Đặt lịch