Đang xử lý, vui lòng đợi...

So sánh:

Khu Công nghiệp Hoàng Mai - Nghệ An vs Khu công nghiệp Tâm Thắng - Đăk Nông

Khu Công nghiệp Hoàng Mai - Nghệ An vs Khu công nghiệp Tâm Thắng - Đăk Nông

Tỉnh/TP - Quận/Huyện: - Quận/Huyện:
Khu công nghiệp
Hình ảnh
Bản đồ
OVERVIEW:
Nhà đầu tư hạ tầng Công ty CP Hoàng Thịnh Đạt
Địa điểm Thị trấn Hoàng Mai - huyện Quỳnh Lưu - Tỉnh Nghệ An Xã Tâm Thắng - huyện Cư Jút - Đắk Nông
Diện tích Tổng diện tích 289,67 ha 181 ha
Diện tích đất xưởng 203,5 ha
Diện tích còn trống
Tỷ lệ cây xanh
Thời gian vận hành 50 years 50 years
Nhà đầu tư hiện tại 3 Investors: Công ty Kế Đạt (China); nhà máy làm miếng dán chống virus (japan); nhà máy chế biết tấm lợp Hoa Việt
Ngành nghề chính Đa ngành: xây dựng và vật liệu xây dựng, cơ khí, sản xuất hàng tiêu dùng, sản xuất đồ gia dụng ngành công nghiệp chế biến nông, lâm sản, vật liệu xây dựng…
Tỷ lệ lấp đầy 10% 30%
LOCATION & DISTANCE:
Đường bộ To VInh City: 80 Km to Ha Noi city: 300km To Ho Chi Minh city: 613 km To Kontum city: 50km
Hàng không To Noi bai Airport: 310km, Vinh airport: 75km To Pleiku airport: 100km
Xe lửa
Cảng biển to Nghi Son Sea Port 12km Quy Nhon Sea Port: 215km
INFRASTRUCTURE:
Địa chất K 1,5-2,5 Hard soil: 1,5-2,5kg/cm2
Giao thông nội khu Đường chính 43m: 4-6 lands Width: 32-47,5m, Number of lane: 4-6 lanes
Đường nhánh phụ 22,25m: 2 lands Width: 17-24m, Number of lane: 2 lanes
Nguồn điện Điện áp Power line: 110KV and /22KV Power line: 380V and 22KV
Công suất nguồn 2x25MVA
Nước sạch Công suất 7.400m3/day
Công suất cao nhất
Hệ thống xử lý nước thải Công suất Level B (QCVN 40:2011/BTNMT)
Internet và viễn thông ADSL, Fireber & Telephone line ADSL, Fireber & Telephone line
LEASING PRICE:
Đất Giá thuê đất 15-25 USD
Thời hạn thuê 50 years 50 years
Loại/Hạng Level A Level A
Phương thức thanh toán 12 months 12 months
Đặt cọc 10% 10%
Diện tích tối thiểu 1ha 1ha
Xưởng $2 $2
Phí quản lý Phí quản lý 0.2USD/m2 0.3 USD/m2
Phương thức thanh toán Monthly yearly
Giá điện Giờ cao điểm 0.1 USD 0.1 USD
Bình thường 0.05 USD 0.05 USD
Giờ thấp điểm 0.03 USD 0.03 USD
Phương thức thanh toán Monthly Monthly
Nhà cung cấp EVN EVN
Giá nước sạch Giá nước 0.4 USD/m3 0.4 USD/m3
Phương thức thanh toán Monthly Monthly
Nhà cung cấp nước Charged by Gov. suppliers Charged by Gov. suppliers
Phí nước thải Giá thành 0.3 USD/m3 0.22 USD/m3
Phương thức thanh toán Monthly Monthly
Chất lượng nước trước khi xử lý C(theo tiêu chuẩn TCVN 5945-2005) Level C
Chất lượng nước sau khi xử lý Level B (QCVN 40:2011/BTNMT) Level B (QCVN 40:2011/BTNMT)
Phí khác Yes Yes
Chi tiết Khu Công nghiệp Hoàng Mai - Nghệ An Khu công nghiệp Tâm Thắng - Đăk Nông
Gửi Yêu cầu  
Đặt lịch