Đang xử lý, vui lòng đợi...

So sánh:

Khu công nghiệp Phú Thuận - Tỉnh Bến Tre vs Khu Công nghiệp Mai Sơn - Sơn la

Khu công nghiệp Phú Thuận - Tỉnh Bến Tre vs Khu Công nghiệp Mai Sơn - Sơn la

Tỉnh/TP - Quận/Huyện: - Quận/Huyện:
Khu công nghiệp
Hình ảnh
Bản đồ
OVERVIEW:
Nhà đầu tư hạ tầng Ban Quản lý các khu công nghiệp tỉnh Bến Tre Ban Quản lý KCN tỉnh Sơn la
Địa điểm xã An Phước,huyện Châu Thành, Tỉnh Bến Tre xã Mường Bon, huyện Mai Sơn, tỉnh Sơn La
Diện tích Tổng diện tích 68 150
Diện tích đất xưởng
Diện tích còn trống
Tỷ lệ cây xanh
Thời gian vận hành 50 years 50 years
Nhà đầu tư hiện tại 9 Investors:Nhà máy năng lượng mặt trời Sông Lam,Công ty CP LIGHTSTAR VN, Nhà máy nhũ tương nhựa đường BACHCHAMRD
Ngành nghề chính Thủy hải sản; thủy hải sản; may mặc thời trang cao cấp; giày da; dệt; chế biến thực phẩm; cơ khí Chế biến nông sản, lâm sản, chế biến từ cây công nghiệp: cà phê, chè, mủ cao su, sữa, sản phẩm sau đường, sản xuất phân bón - Chế biến vật liệu xây dựng, cơ khí - Công nghiệp hàng tiêu dùng: giày vải, giày da, dệt may.. - Công nghiệp môi trường..
Tỷ lệ lấp đầy 0
LOCATION & DISTANCE:
Đường bộ To Ho Chi Minh city: 85 km To Hanoi city: 300km, to Sonla City: 20km Quoc lo 6: 06km
Hàng không To Tan Son Nhat Airport: 90km To Ha Noi Airport: 320km
Xe lửa
Cảng biển Saigon Sea Port: 90km To Haiphong Port: 280km
INFRASTRUCTURE:
Địa chất Hard soil: 1,5-2,5kg/cm2 Hard soil: 1,5-2,5kg/cm2
Giao thông nội khu Đường chính Number of lane: 4-6 lanes Width: 42m, Number of lane: 4-6 lanes
Đường nhánh phụ Number of lane: 2 - 4 lanes Width: 25m, Number of lane: 2 lanes
Nguồn điện Điện áp Power line: 380V and 22KV Power line: 110KV and 500/220KV
Công suất nguồn 40MVA
Nước sạch Công suất 40m3/ha/day (TCCN: 40m3/ha/days)
Công suất cao nhất
Hệ thống xử lý nước thải Công suất 15.000m3/day (TCVN 5945:2005)
Internet và viễn thông ADSL, Fireber & Telephone line ADSL, Fireber & Telephone line (700 telephones)
LEASING PRICE:
Đất Giá thuê đất 25-30 USD 20-30 USD
Thời hạn thuê 50 years 50 years
Loại/Hạng Level A Level A
Phương thức thanh toán 12 months 12 months
Đặt cọc 3 months 0.1
Diện tích tối thiểu 1ha 1ha
Xưởng 3-5USD/m2 2
Phí quản lý Phí quản lý 0.1 USD/m2 0.4USD/m2
Phương thức thanh toán yearly yearly
Giá điện Giờ cao điểm 0.1 USD 0.1 USD
Bình thường 0.05 USD 0.05 USD
Giờ thấp điểm 0.03 USD 0.03 USD
Phương thức thanh toán Monthly Monthly
Nhà cung cấp EVN EVN
Giá nước sạch Giá nước 0.4 USD/m3 0.4 USD/m3
Phương thức thanh toán Monthly Monthly
Nhà cung cấp nước Charged by Gov. suppliers Charged by Gov. suppliers
Phí nước thải Giá thành 0.22 USD/m3 0.3 USD/m3
Phương thức thanh toán Monthly Monthly
Chất lượng nước trước khi xử lý Level B Level B
Chất lượng nước sau khi xử lý Level A (QCVN 40:2011/BTNMT) Level A (QCVN 40:2011/BTNMT)
Phí khác Yes Yes
Chi tiết Khu công nghiệp Phú Thuận - Tỉnh Bến Tre Khu Công nghiệp Mai Sơn - Sơn la
Gửi Yêu cầu  
Đặt lịch