So sánh:
Khu công nghiệp Dịch vụ thuỷ sản Đà Nẵng - Đà Nẵng vs Khu công nghiệp Mông Sơn - Yên Bái
Khu công nghiệp Dịch vụ thuỷ sản Đà Nẵng - Đà Nẵng vs Khu công nghiệp Mông Sơn - Yên Bái
| Tỉnh/TP | - Quận/Huyện: | - Quận/Huyện: | |
|---|---|---|---|
| Khu công nghiệp | |||
| Hình ảnh | ![]() |
![]() |
|
| Bản đồ | |||
| OVERVIEW: | |||
| Nhà đầu tư hạ tầng | Công ty Phát triển và Khai thác Hạ tầng KCN Đà Nẵng | Ban quản lí các KCN tỉnh Yên Bái | |
| Địa điểm | Phường Thọ Quang, quận Sơn Trà, thành phố Đà Nẵng | Mông Sơn, Yên Bình, Yên Bái | |
| Diện tích | Tổng diện tích | 50,63 ha | 806 |
| Diện tích đất xưởng | 45,72 ha | ||
| Diện tích còn trống | 0ha | 0 hoặc Mật độ cây xanh >15% | |
| Tỷ lệ cây xanh | 10% | ||
| Thời gian vận hành | 2001 | 50 years | |
| Nhà đầu tư hiện tại | Công ty Thủy Sản Anh Minh, CTY Chế biến thủy sản Miền Trung | Ban quản lý các khu công nghiệp Yên Bái | |
| Ngành nghề chính | Công nghiệp chế biến thuỷ sản; dịch vụ hậu cần cảng cá, Đóng Tàu | các ngành khai thác và chế biên đá vôi | |
| Tỷ lệ lấp đầy | 100% | 1 | |
| LOCATION & DISTANCE: | |||
| Đường bộ | Danang city: 3,5km | ||
| Hàng không | Danang Airport 5km | ||
| Xe lửa | Yes 5km | ||
| Cảng biển | Tiensa seaport: 5km; | ||
| INFRASTRUCTURE: | |||
| Địa chất | k 1,5-2,5 | ||
| Giao thông nội khu | Đường chính | 4 lands | đồng bộ 4-6 lanes |
| Đường nhánh phụ | 2 lands | 2lanes | |
| Nguồn điện | Điện áp | Power line: 110/35/22KV | Power line: 22/110KV |
| Công suất nguồn | |||
| Nước sạch | Công suất | TC KCNVN | |
| Công suất cao nhất | 4000 m3/ days | ||
| Hệ thống xử lý nước thải | Công suất | TC KCNVN | >2000m3/days |
| Internet và viễn thông | ADSL, Fireber & Telephone line | IDD, Fireber & Telephone line | |
| LEASING PRICE: | |||
| Đất | Giá thuê đất | 30 USD | |
| Thời hạn thuê | 50 years | 50 năm tính từ thời điểm cấp chứng nhận đầu tư hoặc hết vòng đời dự án | |
| Loại/Hạng | Level A | Level A | |
| Phương thức thanh toán | Yearly | 12 months | |
| Đặt cọc | 10% | 0.05 | |
| Diện tích tối thiểu | N/A | 1 ha | |
| Xưởng | $5 | 2-5 (tỉnh tp trung ương + BN từ 3-5), còn lại từ 2-3 USD | |
| Phí quản lý | Phí quản lý | 0.4USD/m2 | 0.5 USD/m2 (từ 0.2-0.5) |
| Phương thức thanh toán | 12 months | 3 months/12 months | |
| Giá điện | Giờ cao điểm | 0.1 USD | 0.1 USD |
| Bình thường | 0.05 USD | 0.05 USD | |
| Giờ thấp điểm | 0.03 USD | 0.03 USD | |
| Phương thức thanh toán | Monthly | Monthly | |
| Nhà cung cấp | EVN | EVN | |
| Giá nước sạch | Giá nước | 0.4 USD/m3 | 0.4 USD/m3 |
| Phương thức thanh toán | Monthly | Monthly | |
| Nhà cung cấp nước | Charged by Gov. suppliers | Charged by Gov. suppliers | |
| Phí nước thải | Giá thành | 0.28 USD/m3 | 0.3 USD/m3 (nếu không tìm được lấy số này tương đương) |
| Phương thức thanh toán | Monthly | Monthly | |
| Chất lượng nước trước khi xử lý | Level B/theo tiêu chuẩn nước đầu vào KCN | ||
| Chất lượng nước sau khi xử lý | B (theo QCVN 40:2011/BTNMT). | Level A | |
| Phí khác | Insurance (yes) | yes | |
| Chi tiết | Khu công nghiệp Dịch vụ thuỷ sản Đà Nẵng - Đà Nẵng | Khu công nghiệp Mông Sơn - Yên Bái | |

