Đang xử lý, vui lòng đợi...

So sánh:

Khu công nghiệp Chơn Thành I - Bình Phước vs Khu công nghiệp Lộc An Bình Sơn - Đồng Nai

Khu công nghiệp Chơn Thành I - Bình Phước vs Khu công nghiệp Lộc An Bình Sơn - Đồng Nai

Tỉnh/TP - Quận/Huyện: - Quận/Huyện:
Khu công nghiệp
Hình ảnh
Bản đồ
OVERVIEW:
Nhà đầu tư hạ tầng Công ty Cổ phần đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng KCN Chơn Thành Công ty cổ phần Đầu tư và phát triển V.R.G - Long Thành
Địa điểm xã Thành Tâm, huyện Chơn Thành, tỉnh Bình Phước Huyện Long Thành, tỉnh Đồng Nai
Diện tích Tổng diện tích 124.4 ha 498 ha
Diện tích đất xưởng
Diện tích còn trống
Tỷ lệ cây xanh
Thời gian vận hành 2004 50 years
Nhà đầu tư hiện tại Công ty Cổ phần đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng KCN Chơn Thành
Ngành nghề chính Công nghiệp chế tạo lắp ráp điện tử, điện gia dụng, thiết bị công nghệ thông tin; công nghiệp cơ khí chế tạo; công nghiệp dược phẩm, hương liệu
Tỷ lệ lấp đầy 69%
LOCATION & DISTANCE:
Đường bộ Thị xã Đồng Xoài: 32 km, thành phố Hồ Chí Minh: 82 km Cách trung tâm thành phố Hồ Chí Minh: 17 km, thành phố Biên Hòa: 25 km
Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất: 84 km Cách sân bay Quốc tế Long Thành: 1.5 km, sân bay Tân Sơn Nhất: 60 km
Xe lửa Ga Bình Triệu: 75.4 km Ga Biên Hòa: 20km
Cảng biển Cảng Phước Long: 86 km Cảng Gò Dầu: 15 km, cảng Phú Mỹ: 30 km, cảng Cái Mép - Thị Vải: 40 km
INFRASTRUCTURE:
Địa chất Hard soil: 1,5-2,5kg/cm2
Giao thông nội khu Đường chính Number of lane: 4 lanes
Đường nhánh phụ Number of lane: 2 lanes
Nguồn điện Điện áp Power line: 110/22KV Power line: 110/22KV
Công suất nguồn
Nước sạch Công suất 10000m3/day
Công suất cao nhất
Hệ thống xử lý nước thải Công suất 600 m3/ngày đêm 9200m3/day
Internet và viễn thông ADSL, Fireber & Telephone line ADSL, Fireber & Telephone line
LEASING PRICE:
Đất Giá thuê đất 28 USD 50 USD
Thời hạn thuê 2060
Loại/Hạng Level A
Phương thức thanh toán 12 months
Đặt cọc 10%
Diện tích tối thiểu 1ha
Xưởng Giá thuê xưởng $3
Thời hạn thuê 5 years
Loại/Hạng Level A
Phương thức thanh toán yearly
Scale of factory N/A
Đặt cọc 5 months
Diện tích tối thiểu
Phí quản lý Phí quản lý 0.35 USD/m2 0.4 USD/m2
Phương thức thanh toán hàng năm yearly
Giá điện Giờ cao điểm 0.1 USD 0.1 USD
Bình thường 0.05 USD 0.05 USD
Giờ thấp điểm 0.03 USD 0.03 USD
Phương thức thanh toán Monthly Monthly
Nhà cung cấp EVN EVN
Giá nước sạch Giá nước 0.4 USD/m3 0.4 USD/m3
Phương thức thanh toán Monthly Monthly
Nhà cung cấp nước Charged by Gov. suppliers Charged by Gov. suppliers
Phí nước thải Giá thành 0.28 USD/m3 0.28 USD/m3
Phương thức thanh toán Monthly Monthly
Chất lượng nước trước khi xử lý Level B Level B
Chất lượng nước sau khi xử lý Level A Level A (QCVN 40:2011/BTNMT)
Phí khác Bảo hiểm: có Yes
Chi tiết Khu công nghiệp Chơn Thành I - Bình Phước Khu công nghiệp Lộc An Bình Sơn - Đồng Nai
Gửi Yêu cầu  
Đặt lịch