So sánh:
Khu công nghiệp Biên Hoà I - Đồng Nai vs CỤM Công nghiệp Kiên Lương - Kiên Giang
Khu công nghiệp Biên Hoà I - Đồng Nai vs CỤM Công nghiệp Kiên Lương - Kiên Giang
| Tỉnh/TP | - Quận/Huyện: | - Quận/Huyện: | |
|---|---|---|---|
| Khu công nghiệp | |||
| Hình ảnh | ![]() |
![]() |
|
| Bản đồ | |||
| OVERVIEW: | |||
| Nhà đầu tư hạ tầng | Công ty Phát triển KCN Biên Hòa (SONADEZI) | ||
| Địa điểm | Phường An Bình, thành phố Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai | xã Bình Trị, huyện Kiên Lương, tỉnh Kiên Giang | |
| Diện tích | Tổng diện tích | 335 ha | 100ha |
| Diện tích đất xưởng | |||
| Diện tích còn trống | mật độ cây xanh lớn hơn 10% | ||
| Tỷ lệ cây xanh | |||
| Thời gian vận hành | 50 years | 50 years | |
| Nhà đầu tư hiện tại | |||
| Ngành nghề chính | Chế biến thực phẩm; hóa chất; vật liệu xây dựng; cơ khí; điện tử; giấy và các sản phẩm về giấy; cáp điện; thép; sơn; gỗ và các sản phẩm về gỗ; thủy tinh cao cấp; cao su; dệt may; bao bì; thực phẩm; đồ uống; dịch vụ | Chế biến thủy, hải sản; sản xuất vật liệu xây dựng; công nghiệp cơ khí; sản xuất phân bón; chế biến thức ăn gia súc, thủy sản. | |
| Tỷ lệ lấp đầy | 100% | ||
| LOCATION & DISTANCE: | |||
| Đường bộ | Trung tâm thành phố Biên Hòa: 3 km, thành phố Hồ Chí Minh: 30 km | to Rach Gia city: 77km Ho Chi Minh City: 330km | |
| Hàng không | Sân bay Tân Sơn Nhất: 30 km | Phu Quoc Airport to TanSon Nhat Airport: 330km | |
| Xe lửa | Ga Sài Gòn: 30 km | ||
| Cảng biển | Cảng Đồng Nai: 2 km, Tân cảng: 25 km, cảng Sài Gòn: 30 km; cảng Phú Mỹ: 44 km | Hon Chong Sea Port: 6km, Rach Gia port 80km | |
| INFRASTRUCTURE: | |||
| Địa chất | Hard soil: 1,5-2,5kg/cm2 | Hard soil: 1,5-2,5kg/cm2 | |
| Giao thông nội khu | Đường chính | Number of lane: 4 lanes | 4-6 lanes |
| Đường nhánh phụ | Number of lane: 2 lanes | 2 lanes | |
| Nguồn điện | Điện áp | Power line: 110/22KV | Power line: 35/110KV |
| Công suất nguồn | 126 MVA | ||
| Nước sạch | Công suất | 25000 m3/day | |
| Công suất cao nhất | |||
| Hệ thống xử lý nước thải | Công suất | 4000 m3/day | |
| Internet và viễn thông | ADSL, Fireber & Telephone line | ADSL, Fireber & Telephone line, FTTH | |
| LEASING PRICE: | |||
| Đất | Giá thuê đất | 40 USD | |
| Thời hạn thuê | 2050 | 50 years | |
| Loại/Hạng | Level A | Level A | |
| Phương thức thanh toán | 12 months | hàng năm/1 lần | |
| Đặt cọc | 10% | ||
| Diện tích tối thiểu | 1ha | N/A | |
| Xưởng | $3 | 2 USD | |
| Phí quản lý | Phí quản lý | 0.4 USD/m2 | 0,5USD/m2/years |
| Phương thức thanh toán | yearly | 12 months | |
| Giá điện | Giờ cao điểm | 0.1 USD | 0.3 USD |
| Bình thường | 0.05 USD | 0.2USD | |
| Giờ thấp điểm | 0.03 USD | 0.03 USD | |
| Phương thức thanh toán | Monthly | Monthly | |
| Nhà cung cấp | EVN | EVN | |
| Giá nước sạch | Giá nước | 0.4 USD/m3 | 0.35$/m3 |
| Phương thức thanh toán | Monthly | Monthly | |
| Nhà cung cấp nước | Charged by Gov. suppliers | Charged by Gov. suppliers | |
| Phí nước thải | Giá thành | 0.28 USD/m3 | 4.500 VNĐ/m3 |
| Phương thức thanh toán | Monthly | Monthly | |
| Chất lượng nước trước khi xử lý | Level B | Level B | |
| Chất lượng nước sau khi xử lý | Level A (QCVN 40:2011/BTNMT) | Level A | |
| Phí khác | Yes | yes | |
| Chi tiết | Khu công nghiệp Biên Hoà I - Đồng Nai | CỤM Công nghiệp Kiên Lương - Kiên Giang | |

