Đang xử lý, vui lòng đợi...

So sánh:

Khu công nghiệp Bắc Sông Cầu - Phú Yên vs Khu công nghiệp Đông Mai - tỉnh Quảng Ninh

Khu công nghiệp Bắc Sông Cầu - Phú Yên vs Khu công nghiệp Đông Mai - tỉnh Quảng Ninh

Tỉnh/TP - Quận/Huyện: - Quận/Huyện:
Khu công nghiệp
Hình ảnh
Bản đồ
OVERVIEW:
Nhà đầu tư hạ tầng CTCP Thuận Thảo (GTT) Công ty Kinh Doanh Bất Động Sản Viglacera
Địa điểm xã Xuân Hải, Huyện Sông Cầu, tỉnh Phú Yên Phường Đông Mai, thị xã Quảng Yên, tỉnh Quảng Ninh
Diện tích Tổng diện tích 81,802 ha 168 ha
Diện tích đất xưởng Updating
Diện tích còn trống Updating
Tỷ lệ cây xanh >15%
Thời gian vận hành 50 years 2008
Nhà đầu tư hiện tại 20 investors Tonly Electromics Technology; Hong Kong Ideal Color Printing Co,Limited; Bụmin Electronics Co,LTD; Lichangoa Electronics Limited; Foxconn Singapore; Công ty TNHH Yazaki Hải Phòng Việt Nam;...
Ngành nghề chính Chế biến nông lâm thủy hải sản, chế biến thực phẩm, điện tử, dệt may, cơ khí. Sản xuất vật liệu xây dựng Chế biến nông lâm sản Cơ khí sửa chữa thiết bị Cơ khí chính xác, lắp máy Công nghiệp sản xuất thiết bị y tế Sản xuất hàng tiêu dùng Công nghiệp dệt may.....
Tỷ lệ lấp đầy 70% 70%
LOCATION & DISTANCE:
Đường bộ To Danang city: 380 km; Tuy Hoa city: 78km Trung tâm thành phố Hà Nội: 107 km thành phố Hải Phòng: 30 km
Hàng không Tuy Hoa airport: 80km Sân bay Nội Bài: 130km
Xe lửa Ga Uông Bí: 12km
Cảng biển Quy Nhơn seaPort: 30km Cảng Cái Lân: 26km, cảng Hải Phòng: 27km
INFRASTRUCTURE:
Địa chất Hard soil: 1,5-2,5kg/cm2 Updating
Giao thông nội khu Đường chính Number of lane: 4 lanes 40m 40m
Đường nhánh phụ Number of lane: 2 lanes: 20 m Updating
Nguồn điện Điện áp Power line: 110/22KV Power line: 110/22KV
Công suất nguồn 65 MVA 2 x 25MVA
Nước sạch Công suất 40m3/ha/day Updating
Công suất cao nhất 6.500m3/ngày
Hệ thống xử lý nước thải Công suất 2.000m3/day (QCVN 40:2011/BTNMT) 4.800m3/ngày
Internet và viễn thông ADSL, Fireber & Telephone line ADSL, Fireber
LEASING PRICE:
Đất Giá thuê đất 50 USD 70 USD
Thời hạn thuê 50 years 50 năm
Loại/Hạng Level A Updating
Phương thức thanh toán 12 months Updating
Đặt cọc 3 months Updating
Diện tích tối thiểu 1 ha Updating
Xưởng 4 USD Updating
Phí quản lý Phí quản lý 0.35 USD/m2 0.7 USD/m2
Phương thức thanh toán 3 months/12 months Hàng năm
Giá điện Giờ cao điểm 0.1 USD 0.123 USD
Bình thường 0.05 USD 0.067 USD
Giờ thấp điểm 0.03 USD 0.042 USD
Phương thức thanh toán Monthly Hàng tháng
Nhà cung cấp EVN EVN
Giá nước sạch Giá nước 0.4 USD/m3 Updating
Phương thức thanh toán Monthly Updating
Nhà cung cấp nước Charged by Gov. suppliers Updating
Phí nước thải Giá thành 0.28 USD/m3 Updating
Phương thức thanh toán Monthly Updating
Chất lượng nước trước khi xử lý Updating
Chất lượng nước sau khi xử lý Level C Updating
Phí khác yes Updating
Chi tiết Khu công nghiệp Bắc Sông Cầu - Phú Yên Khu công nghiệp Đông Mai - tỉnh Quảng Ninh
Gửi Yêu cầu  
Đặt lịch