Đang xử lý, vui lòng đợi...

So sánh:

Khu công nghiệp Bắc Sông Cầu - Phú Yên vs Khu công nghiệp Đồng An - Bình Dương

Khu công nghiệp Bắc Sông Cầu - Phú Yên vs Khu công nghiệp Đồng An - Bình Dương

Tỉnh/TP - Quận/Huyện: - Quận/Huyện:
Khu công nghiệp
Hình ảnh
Bản đồ
OVERVIEW:
Nhà đầu tư hạ tầng CTCP Thuận Thảo (GTT) Công ty cổ phần Thương mại - Sản xuất - Xây dựng Hưng Thịnh
Địa điểm xã Xuân Hải, Huyện Sông Cầu, tỉnh Phú Yên Xã Bình Hòa, Thị xã Thuận An, tỉnh Bình Dương
Diện tích Tổng diện tích 81,802 ha 138.7
Diện tích đất xưởng
Diện tích còn trống
Tỷ lệ cây xanh
Thời gian vận hành 50 years 50 years
Nhà đầu tư hiện tại 20 investors
Ngành nghề chính Chế biến nông lâm thủy hải sản, chế biến thực phẩm, điện tử, dệt may, cơ khí. Công nghiệp dệt, may mặc, giày da; điện, điện tử; cơ khí lắp ráp máy móc, thiết bị, các phương tiện giao thông vận tải, máy móc xây dựng; chế biến nông lâm sản như chè, điều, cà phê, thức ăn gia súc, gỗ, giấy; Vật liệu xây dựng và gốm sứ cao cấp; hóa mỹ ph
Tỷ lệ lấp đầy 70% 100%
LOCATION & DISTANCE:
Đường bộ To Danang city: 380 km; Tuy Hoa city: 78km To Ho chi Minh City 15 km, Thu Dau Mot City 20 km
Hàng không Tuy Hoa airport: 80km To Airport Tan Son Nhat 12 km
Xe lửa To station Song Than 2 km
Cảng biển Quy Nhơn seaPort: 30km To seaport Tan Cang 12 km, Ben Nghe seaport 16 km
INFRASTRUCTURE:
Địa chất Hard soil: 1,5-2,5kg/cm2 Hard soil: 1,5-2,5kg/cm2
Giao thông nội khu Đường chính Number of lane: 4 lanes 40m Width: 18m, Number of lane: 2 lanes
Đường nhánh phụ Number of lane: 2 lanes: 20 m Width: 9m, Number of lane: 2 lanes
Nguồn điện Điện áp Power line: 110/22KV Power line: 110/22KV
Công suất nguồn 65 MVA 25 MVA
Nước sạch Công suất 40m3/ha/day 4000m3/ day
Công suất cao nhất
Hệ thống xử lý nước thải Công suất 2.000m3/day (QCVN 40:2011/BTNMT) 2500m3/day
Internet và viễn thông ADSL, Fireber & Telephone line ADSL, Fireber & Telephone line
LEASING PRICE:
Đất Giá thuê đất 50 USD 60 USD
Thời hạn thuê 50 years 2046
Loại/Hạng Level A Level A
Phương thức thanh toán 12 months 12 months
Đặt cọc 3 months 0.1
Diện tích tối thiểu 1 ha 1ha
Xưởng 4 USD $3
Phí quản lý Phí quản lý 0.35 USD/m2 0.4 USD/m2
Phương thức thanh toán 3 months/12 months yearly
Giá điện Giờ cao điểm 0.1 USD 0.1 USD
Bình thường 0.05 USD 0.05 USD
Giờ thấp điểm 0.03 USD 0.03 USD
Phương thức thanh toán Monthly Monthly
Nhà cung cấp EVN EVN
Giá nước sạch Giá nước 0.4 USD/m3 0.4 USD/m3
Phương thức thanh toán Monthly Monthly
Nhà cung cấp nước Charged by Gov. suppliers Charged by Gov. suppliers
Phí nước thải Giá thành 0.28 USD/m3 0.28 USD/m3
Phương thức thanh toán Monthly Monthly
Chất lượng nước trước khi xử lý Level B
Chất lượng nước sau khi xử lý Level C Level A (QCVN 40:2011/BTNMT)
Phí khác yes Yes
Chi tiết Khu công nghiệp Bắc Sông Cầu - Phú Yên Khu công nghiệp Đồng An - Bình Dương
Gửi Yêu cầu  
Đặt lịch