正在加载,请稍等...

比较:

Khu công nghiệp DEEP C - Quảng Ninh vs Khu công nghiệp DEEP C - Quảng Ninh

Khu công nghiệp DEEP C - Quảng Ninh vs Khu công nghiệp DEEP C - Quảng Ninh

省/市 - 县/区: - 县/区:
Khu công nghiệp
Hình ảnh
Bản đồ
OVERVIEW:
Developer Deep C Deep C
Location
Area Total area 1680.3 1680.3
Area available for rent
Vacant area
Green rate
Operation time
Investors (Manufacture)
Scope of investment
fill-rate
LOCATION & DISTANCE:
Road/center City
Airport Cách Cảng hàng không quốc tế Cát Bi 20km, Cách Cảng hàng không quốc tế Vân Đồn 80 km Cách Cảng hàng không quốc tế Cát Bi 20km, Cách Cảng hàng không quốc tế Vân Đồn 80 km
Station
Sea port Cách Cảng Đình Vũ - Hải Phòng chỉ 15 km, Cách Cảng nước sâu Lạch Huyện 30 km Cách Cảng Đình Vũ - Hải Phòng chỉ 15 km, Cách Cảng nước sâu Lạch Huyện 30 km
INFRASTRUCTURE:
infrastructure-geology
Traffic Network Main road
Internal road
Power Power Supply 110/22kV 110/22kV
Standard power supply capacity 353 MVA 353 MVA
Water Plant Water Plant 12.000 m3 12.000 m3
Max capacity 24.000 m3 24.000 m3
Sewage Treatment System sewage-treatment-capacity 10.000 - 20.000 m3/ngày đêm 10.000 - 20.000 m3/ngày đêm
Internet Telecom
LEASING PRICE:
Land leasing Land leasing price
Land leasing term
land-level
Land payment method
Land deposit
Land minimum plot area
Factory Factory leasing price
Factory leasing term
Factory level
Factory payment method
Factory scale
Factory deposit
Factory minimum plot area
Management price Management fee 0.069 USD/m2/tháng 0.069 USD/m2/tháng
Management payment method
Electricity price Electricity peaktime
Electricity normal
Electricity off peaktime
Electricity payment method
Electricity other info
Water clean Water price
Water payment method
Water other info
Sewage treatment price Sewage treatment fee 0.9 USD/m3 0.9 USD/m3
Sewage treatment payment method
Sewage treatment input standard
Sewage treatment output standard
Other fee
详细 Khu công nghiệp DEEP C - Quảng Ninh Khu công nghiệp DEEP C - Quảng Ninh
信息申请表  
时间表