|
Hình ảnh
|
 |
 |
|
Bản đồ
|
|
|
|
OVERVIEW:
|
|
Developer
|
Ban quản lý các khu công nghiệp tỉnh An Giang
|
Ban quản lý các khu công nghiệp tỉnh An Giang |
|
Location
|
Số 45 đường Nguyễn Văn Cưng, phường Mỹ Long, thành phố Long Xuyên, tỉnh An Giang
|
Số 45 đường Nguyễn Văn Cưng, phường Mỹ Long, thành phố Long Xuyên, tỉnh An Giang |
|
Area
|
Total area
|
200 |
200 |
|
Area available for rent
|
|
|
|
Vacant area
|
|
|
|
Green rate
|
|
|
|
Operation time
|
2006
|
2006 |
|
Investors (Manufacture)
|
|
|
|
Scope of investment
|
chế biến nông, thủy sản; may mặc, da giày; vật liệu xây dựng, tiểu thủ công nghiệp truyền thống, công nghệ thông tin; điện – điện tử và các ngành nghề khác.
|
chế biến nông, thủy sản; may mặc, da giày; vật liệu xây dựng, tiểu thủ công nghiệp truyền thống, công nghệ thông tin; điện – điện tử và các ngành nghề khác. |
|
fill-rate
|
|
|
|
LOCATION & DISTANCE:
|
|
Road/center City
|
Trung tâm thành phố Long Xuyên: 10km, thành phố Hồ Chí Minh: 180km
|
Trung tâm thành phố Long Xuyên: 10km, thành phố Hồ Chí Minh: 180km |
|
Airport
|
|
|
|
Station
|
|
|
|
Sea port
|
Cảng Mỹ Thới: 1km
|
Cảng Mỹ Thới: 1km |
|
INFRASTRUCTURE:
|
|
infrastructure-geology
|
|
|
|
Traffic Network
|
Main road
|
|
|
|
Internal road
|
|
|
|
Power
|
Power Supply
|
Power line: 110/22KV |
Power line: 110/22KV |
|
Standard power supply capacity
|
38MVA |
38MVA |
|
Water Plant
|
Water Plant
|
|
|
|
Max capacity
|
9000m3/ngày |
9000m3/ngày |
|
Sewage Treatment System
|
sewage-treatment-capacity
|
5700m3/ngày |
5700m3/ngày |
|
Internet Telecom
|
ADSL, Fireber & Telephone line
|
ADSL, Fireber & Telephone line |
|
LEASING PRICE:
|
|
Land leasing
|
Land leasing price
|
35USD |
35USD |
|
Land leasing term
|
|
|
|
land-level
|
|
|
|
Land payment method
|
|
|
|
Land deposit
|
|
|
|
Land minimum plot area
|
|
|
|
Factory
|
Factory leasing price
|
|
|
|
Factory leasing term
|
|
|
|
Factory level
|
|
|
|
Factory payment method
|
|
|
|
Factory scale
|
|
|
|
Factory deposit
|
|
|
|
Factory minimum plot area
|
|
|
|
Management price
|
Management fee
|
0.35 USD/m2 |
0.35 USD/m2 |
|
Management payment method
|
hàng năm |
hàng năm |
|
Electricity price
|
Electricity peaktime
|
0.1 USD |
0.1 USD |
|
Electricity normal
|
0.05 USD |
0.05 USD |
|
Electricity off peaktime
|
0.03 USD |
0.03 USD |
|
Electricity payment method
|
Monthly |
Monthly |
|
Electricity other info
|
EVN |
EVN |
|
Water clean
|
Water price
|
0.4 USD/m3 |
0.4 USD/m3 |
|
Water payment method
|
Monthly |
Monthly |
|
Water other info
|
Charged by Gov. suppliers |
Charged by Gov. suppliers |
|
Sewage treatment price
|
Sewage treatment fee
|
0.28 USD/m3 |
0.28 USD/m3 |
|
Sewage treatment payment method
|
Monthly |
Monthly |
|
Sewage treatment input standard
|
Level B |
Level B |
|
Sewage treatment output standard
|
Level A |
Level A |
|
Other fee
|
Bảo hiểm: có
|
Bảo hiểm: có |
|
상세
|
Khu công nghiệp Vàm Cống - An Giang
|
Khu công nghiệp Vàm Cống - An Giang
|