正在加载,请稍等...

比较:

Khu công nghiệp Sông Công I - Tỉnh Thái Nguyên vs Khu công nghiệp Sông Công I - Tỉnh Thái Nguyên

Khu công nghiệp Sông Công I - Tỉnh Thái Nguyên vs Khu công nghiệp Sông Công I - Tỉnh Thái Nguyên

省/市 - 县/区: - 县/区:
Khu công nghiệp
Hình ảnh
Bản đồ
OVERVIEW:
Developer Công ty Cổ phần Đầu tư hạ tầng KCN tỉnh Thái Nguyên Công ty Cổ phần Đầu tư hạ tầng KCN tỉnh Thái Nguyên
Location Xã Tân Quang thị xã Sông Công,tỉnh Thái Nguyên. Xã Tân Quang thị xã Sông Công,tỉnh Thái Nguyên.
Area Total area 220 220
Area available for rent
Vacant area 100 100
Green rate
Operation time 50 years 50 years
Investors (Manufacture) Công ty CP Gang thép thái Nguyên, Công ty CP giấy Sông Công, Jeil Engineering (Hàn Quốc) Công ty CP Gang thép thái Nguyên, Công ty CP giấy Sông Công, Jeil Engineering (Hàn Quốc)
Scope of investment Gang thép, Giấy, Chế biến nông sản, vật liệu xây dựng, cơ khí,may mặc, thực phẩm Gang thép, Giấy, Chế biến nông sản, vật liệu xây dựng, cơ khí,may mặc, thực phẩm
fill-rate 90% 90%
LOCATION & DISTANCE:
Road/center City To Hanoi City: 60km, Thai Nguyên City:18kn To Hanoi City: 60km, Thai Nguyên City:18kn
Airport To Noi Bai International airport: 32km; To Noi Bai International airport: 32km;
Station yes (500m) yes (500m)
Sea port Hai Phong port:110km, Hai Phong port:110km,
INFRASTRUCTURE:
infrastructure-geology Hard soil: 1,5-2,5kg/cm2 Hard soil: 1,5-2,5kg/cm2
Traffic Network Main road Width: 42m, Number of lane: 4-6 lanes Width: 42m, Number of lane: 4-6 lanes
Internal road Width: 22,5 m, Number of lane:2lanes Width: 22,5 m, Number of lane:2lanes
Power Power Supply Power line: 22/110KV Power line: 22/110KV
Standard power supply capacity 130MVA 130MVA
Water Plant Water Plant 10.000m3/ngày đêm 10.000m3/ngày đêm
Max capacity
Sewage Treatment System sewage-treatment-capacity 5.000m3/ngày đêm 5.000m3/ngày đêm
Internet Telecom ADSL, Fireber & Telephone line ADSL, Fireber & Telephone line
LEASING PRICE:
Land leasing Land leasing price 45-50 USD/m2 45-50 USD/m2
Land leasing term 50 years 50 years
land-level Level A Level A
Land payment method 12 months 12 months
Land deposit 10% 10%
Land minimum plot area 1ha 1ha
Factory $3 $3
Management price Management fee 0.4 USD/m2 0.4 USD/m2
Management payment method yearly yearly
Electricity price Electricity peaktime 0.1 USD 0.1 USD
Electricity normal 0.05 USD 0.05 USD
Electricity off peaktime 0.03 USD 0.03 USD
Electricity payment method Monthly Monthly
Electricity other info EVN EVN
Water clean Water price 0.4 USD/m3 0.4 USD/m3
Water payment method Monthly Monthly
Water other info Charged by Gov. suppliers Charged by Gov. suppliers
Sewage treatment price Sewage treatment fee 0.28 USD/m3 0.28 USD/m3
Sewage treatment payment method Monthly Monthly
Sewage treatment input standard Level B Level B
Sewage treatment output standard Level A (QCVN 40:2011/BTNMT) Level A (QCVN 40:2011/BTNMT)
Other fee Yes Yes
详细 Khu công nghiệp Sông Công I - Tỉnh Thái Nguyên Khu công nghiệp Sông Công I - Tỉnh Thái Nguyên
信息申请表  
时间表