正在加载,请稍等...

比较:

Khu công nghiệp Bình Đường - Bình Dương vs Khu công nghiệp Bình Đường - Bình Dương

Khu công nghiệp Bình Đường - Bình Dương vs Khu công nghiệp Bình Đường - Bình Dương

省/市 - 县/区: - 县/区:
Khu công nghiệp
Hình ảnh
Bản đồ
OVERVIEW:
Developer Tổng Công ty Thương mại Xuất nhập khẩu Thanh Lễ - TNHH Một thành viên Tổng Công ty Thương mại Xuất nhập khẩu Thanh Lễ - TNHH Một thành viên
Location Phường An Bình, thị xã Dĩ An, tỉnh Bình Dương Phường An Bình, thị xã Dĩ An, tỉnh Bình Dương
Area Total area 16.5 ha 16.5 ha
Area available for rent
Vacant area 0 0
Green rate
Operation time 50 years 50 years
Investors (Manufacture)
Scope of investment Giày da, may mặc, sản xuất bao bì, dệt không nhuộm; Gia công, lắp ráp linh kiện điện tử, chi tiết máy móc thiết bị, cho thuê đất, xưởng là kho chứa hàng​ Giày da, may mặc, sản xuất bao bì, dệt không nhuộm; Gia công, lắp ráp linh kiện điện tử, chi tiết máy móc thiết bị, cho thuê đất, xưởng là kho chứa hàng​
fill-rate 100 100
LOCATION & DISTANCE:
Road/center City Cách thành phố Hồ Chí Minh 15 km, cách Vũng Tàu 100 km Cách thành phố Hồ Chí Minh 15 km, cách Vũng Tàu 100 km
Airport Cách sân bay Tân Sơn Nhất 15 km Cách sân bay Tân Sơn Nhất 15 km
Station Giáp tuyến đường sắt Bắc Nam, gần ga Sóng Thần Giáp tuyến đường sắt Bắc Nam, gần ga Sóng Thần
Sea port Cách Tân Cảng 10 km, cảng Sài Gòn 10 km Cách Tân Cảng 10 km, cảng Sài Gòn 10 km
INFRASTRUCTURE:
infrastructure-geology Hard soil: 1,5-2,5kg/cm2 Hard soil: 1,5-2,5kg/cm2
Traffic Network Main road Number of lane: 4 lanes Number of lane: 4 lanes
Internal road Number of lane: 2 lanes Number of lane: 2 lanes
Power Power Supply Power line: 110/22KV Power line: 110/22KV
Standard power supply capacity
Water Plant Water Plant 2000m3/day 2000m3/day
Max capacity
Sewage Treatment System sewage-treatment-capacity 1200m3/day 1200m3/day
Internet Telecom ADSL, Fireber & Telephone line ADSL, Fireber & Telephone line
LEASING PRICE:
Land leasing Land leasing price 90 USD 90 USD
Land leasing term 2047 2047
land-level Level A Level A
Land payment method 12 months 12 months
Land deposit 0.1 0.1
Land minimum plot area 1ha 1ha
Factory $3 $3
Management price Management fee 0.4 USD/m2 0.4 USD/m2
Management payment method yearly yearly
Electricity price Electricity peaktime 0.1 USD 0.1 USD
Electricity normal 0.05 USD 0.05 USD
Electricity off peaktime 0.03 USD 0.03 USD
Electricity payment method Monthly Monthly
Electricity other info EVN EVN
Water clean Water price 0.4 USD/m3 0.4 USD/m3
Water payment method Monthly Monthly
Water other info Charged by Gov. suppliers Charged by Gov. suppliers
Sewage treatment price Sewage treatment fee 0.28 USD/m3 0.28 USD/m3
Sewage treatment payment method Monthly Monthly
Sewage treatment input standard Level B Level B
Sewage treatment output standard Level A (QCVN 40:2011/BTNMT) Level A (QCVN 40:2011/BTNMT)
Other fee Yes Yes
详细 Khu công nghiệp Bình Đường - Bình Dương Khu công nghiệp Bình Đường - Bình Dương
信息申请表  
时间表