お待ちください...

比較する:

Khu Công nghiệp Tân Phú - Lâm Đồng vs Khu Công nghiệp Tân Phú - Lâm Đồng

Khu Công nghiệp Tân Phú - Lâm Đồng vs Khu Công nghiệp Tân Phú - Lâm Đồng

州/市 - 地区: - 地区:
Khu công nghiệp
Hình ảnh
Bản đồ
OVERVIEW:
Developer Ban Quản lý Các Khu Công Nghiệp Lâm Đồng Ban Quản lý Các Khu Công Nghiệp Lâm Đồng
Location Cụm Công nghiệp huyện Tân Phú, tỉnh Lâm Đồng Cụm Công nghiệp huyện Tân Phú, tỉnh Lâm Đồng
Area Total area 472 472
Area available for rent 388 388
Vacant area
Green rate
Operation time 03-May-2020 03-May-2020
Investors (Manufacture) Các nhà máy trong Cụm CN Tân Phú Các nhà máy trong Cụm CN Tân Phú
Scope of investment Đa ngành (có cả nông lâm nghiệp), khu đô thị Đa ngành (có cả nông lâm nghiệp), khu đô thị
fill-rate 0.3 0.3
LOCATION & DISTANCE:
Road/center City To Ho Chi Minh city: 613 km To Dalat city: 35km To Ho Chi Minh city: 613 km To Dalat city: 35km
Airport To Lien Khuong Đà Lạt airport: 5km To Tan san Nhat Airport: 280km To Lien Khuong Đà Lạt airport: 5km To Tan san Nhat Airport: 280km
Station
Sea port To Sai Gon Sea Port: 280km To Sai Gon Sea Port: 280km
INFRASTRUCTURE:
infrastructure-geology Hard soil: 1,5-2,5kg/cm2 Hard soil: 1,5-2,5kg/cm2
Traffic Network Main road Width: 32-47,5m, Number of lane: 4-6 lanes Width: 32-47,5m, Number of lane: 4-6 lanes
Internal road Width: 17-24m, Number of lane: 2 lanes Width: 17-24m, Number of lane: 2 lanes
Power Power Supply Power line: 380V and 22KV Power line: 380V and 22KV
Standard power supply capacity Tiêu chuẩn KCN Tiêu chuẩn KCN
Water Plant Water Plant Tiêu chuẩn KCN Tiêu chuẩn KCN
Max capacity
Sewage Treatment System sewage-treatment-capacity Tiêu chuẩn KCN Tiêu chuẩn KCN
Internet Telecom ADSL, Fireber & Telephone line ADSL, Fireber & Telephone line
LEASING PRICE:
Land leasing Land leasing price 10-20 USD 10-20 USD
Land leasing term 50 years 50 years
land-level Level A Level A
Land payment method 12 months 12 months
Land deposit 0.1 0.1
Land minimum plot area 1ha 1ha
Factory 2 2
Management price Management fee 0.2 USD/m2 0.2 USD/m2
Management payment method yearly yearly
Electricity price Electricity peaktime 0.1 USD 0.1 USD
Electricity normal 0.05 USD 0.05 USD
Electricity off peaktime 0.03 USD 0.03 USD
Electricity payment method Monthly Monthly
Electricity other info EVN EVN
Water clean Water price 0.3 USD/m3 0.3 USD/m3
Water payment method Monthly Monthly
Water other info Charged by Gov. suppliers Charged by Gov. suppliers
Sewage treatment price Sewage treatment fee 0.22 USD/m3 0.22 USD/m3
Sewage treatment payment method Monthly Monthly
Sewage treatment input standard Level B Level B
Sewage treatment output standard Level A (QCVN 40:2011/BTNMT) Level A (QCVN 40:2011/BTNMT)
Other fee Yes Yes
詳細 Khu Công nghiệp Tân Phú - Lâm Đồng Khu Công nghiệp Tân Phú - Lâm Đồng
リクエストフォーム  
ご予約