お待ちください...

比較する:

Khu công nghiệp Phúc Long - Long An vs Khu công nghiệp Phúc Long - Long An

Khu công nghiệp Phúc Long - Long An vs Khu công nghiệp Phúc Long - Long An

州/市 - 地区: - 地区:
Khu công nghiệp
Hình ảnh
Bản đồ
OVERVIEW:
Developer Công ty TNHH Đầu tư và Xây dựng Phúc Long Công ty TNHH Đầu tư và Xây dựng Phúc Long
Location Huyện Bến Lức, tỉnh Long An\ Huyện Bến Lức, tỉnh Long An\
Area Total area 79 79
Area available for rent
Vacant area
Green rate
Operation time 50 years 50 years
Investors (Manufacture)
Scope of investment Xi mạ, linh kiện, thiết bị điện tử - viễn thông, thiết bị và nguyên phụ liệu, phụ tùng cho ngành công nghiệp điện tử và viễn thông, chế biến thực phẩm, cơ khí, dược, mỹ phẩm Xi mạ, linh kiện, thiết bị điện tử - viễn thông, thiết bị và nguyên phụ liệu, phụ tùng cho ngành công nghiệp điện tử và viễn thông, chế biến thực phẩm, cơ khí, dược, mỹ phẩm
fill-rate
LOCATION & DISTANCE:
Road/center City Cách thành phố Hồ Chí Minh 20km Cách thành phố Hồ Chí Minh 20km
Airport Cách sân Bay Tân Sơn Nhất 23km Cách sân Bay Tân Sơn Nhất 23km
Station Cách ga Sài Gòn 15km Cách ga Sài Gòn 15km
Sea port Cách cảng Bourbon 3km Cách cảng Bourbon 3km
INFRASTRUCTURE:
infrastructure-geology Hard soil: 1,5-2,5kg/cm2 Hard soil: 1,5-2,5kg/cm2
Traffic Network Main road Width: 36m, Number of lane: 4 lanes Width: 36m, Number of lane: 4 lanes
Internal road Width: 27m, Number of lane: 2 lanes Width: 27m, Number of lane: 2 lanes
Power Power Supply Power line: 110/22KV Power line: 110/22KV
Standard power supply capacity 2x25 MVA 2x25 MVA
Water Plant Water Plant 7.200 m3/day 7.200 m3/day
Max capacity
Sewage Treatment System sewage-treatment-capacity 12.000 m3/day 12.000 m3/day
Internet Telecom ADSL, Fireber & Telephone line ADSL, Fireber & Telephone line
LEASING PRICE:
Land leasing Land leasing price 80 USD 80 USD
Land leasing term 2059 2059
land-level Level A Level A
Land payment method 12 months 12 months
Land deposit 10% 10%
Land minimum plot area 1ha 1ha
Factory $3 $3
Management price Management fee 0.4 USD/m2 0.4 USD/m2
Management payment method yearly yearly
Electricity price Electricity peaktime 0.1 USD 0.1 USD
Electricity normal 0.05 USD 0.05 USD
Electricity off peaktime 0.03 USD 0.03 USD
Electricity payment method Monthly Monthly
Electricity other info EVN EVN
Water clean Water price 0.4 USD/m3 0.4 USD/m3
Water payment method Monthly Monthly
Water other info Charged by Gov. suppliers Charged by Gov. suppliers
Sewage treatment price Sewage treatment fee 0.28 USD/m3 0.28 USD/m3
Sewage treatment payment method Monthly Monthly
Sewage treatment input standard Level B Level B
Sewage treatment output standard Level A (QCVN 40:2011/BTNMT) Level A (QCVN 40:2011/BTNMT)
Other fee Yes Yes
詳細 Khu công nghiệp Phúc Long - Long An Khu công nghiệp Phúc Long - Long An
リクエストフォーム  
ご予約