お待ちください...

比較する:

Khu công nghiệp Chu Lai Trường Hải - Quảng Nam vs Khu công nghiệp Chu Lai Trường Hải - Quảng Nam

Khu công nghiệp Chu Lai Trường Hải - Quảng Nam vs Khu công nghiệp Chu Lai Trường Hải - Quảng Nam

州/市 - 地区: - 地区:
Khu công nghiệp
Hình ảnh
Bản đồ
OVERVIEW:
Developer Công ty TNHH một thành viên đầu tư và phát triển hạ tầng khu công nghiệp và đô thị Chu Lai - Trường Hải Công ty TNHH một thành viên đầu tư và phát triển hạ tầng khu công nghiệp và đô thị Chu Lai - Trường Hải
Location Xã Tam Hiệp, huyện Núi Thành, tỉnh Quảng Nam Xã Tam Hiệp, huyện Núi Thành, tỉnh Quảng Nam
Area Total area 250 250
Area available for rent
Vacant area
Green rate
Operation time 50 năm 50 năm
Investors (Manufacture)
Scope of investment Sản xuất và lắp ráp các sản phẩm cơ khí, công nghiệp phụ trợ phục vụ ngành sản xuất ôtô; sản xuất, lắp ráp ôtô, xe máy và các phương tiện vận tải Sản xuất và lắp ráp các sản phẩm cơ khí, công nghiệp phụ trợ phục vụ ngành sản xuất ôtô; sản xuất, lắp ráp ôtô, xe máy và các phương tiện vận tải
fill-rate
LOCATION & DISTANCE:
Road/center City To Da Nang City : 70km To Da Nang City : 70km
Airport To International airport Da Nang : 70km To International airport Da Nang : 70km
Station To Tam Ky station : 10km To Tam Ky station : 10km
Sea port To seaport Tam Hiep: 10 km To seaport Tam Hiep: 10 km
INFRASTRUCTURE:
infrastructure-geology Hard soil: 1,5-2,5kg/cm2 Hard soil: 1,5-2,5kg/cm2
Traffic Network Main road 4 làn xe 4 làn xe
Internal road 2 làn xe 2 làn xe
Power Power Supply Power line: 110/35/22KV Power line: 110/35/22KV
Standard power supply capacity
Water Plant Water Plant
Max capacity
Sewage Treatment System sewage-treatment-capacity
Internet Telecom ADSL, Fireber & Telephone line ADSL, Fireber & Telephone line
LEASING PRICE:
Land leasing Land leasing price 30 USD 30 USD
Land leasing term 2066 2066
land-level Level A Level A
Land payment method 12 months 12 months
Land deposit 10% 10%
Land minimum plot area 1ha 1ha
Factory $3 $3
Management price Management fee 0.25 USD/m2 0.25 USD/m2
Management payment method yearly yearly
Electricity price Electricity peaktime 0.1 USD 0.1 USD
Electricity normal 0.05 USD 0.05 USD
Electricity off peaktime 0.03 USD 0.03 USD
Electricity payment method Monthly Monthly
Electricity other info EVN EVN
Water clean Water price 0.4 USD/m3 0.4 USD/m3
Water payment method Monthly Monthly
Water other info Charged by Gov. suppliers Charged by Gov. suppliers
Sewage treatment price Sewage treatment fee 0.28 USD/m3 0.28 USD/m3
Sewage treatment payment method Monthly Monthly
Sewage treatment input standard loại B loại B
Sewage treatment output standard loại A (QCVN 40:2011/BTNMT) loại A (QCVN 40:2011/BTNMT)
Other fee
詳細 Khu công nghiệp Chu Lai Trường Hải - Quảng Nam Khu công nghiệp Chu Lai Trường Hải - Quảng Nam
リクエストフォーム  
ご予約