Loading, please wait a moment...

Compare:

Khu công nghiệp Yên Quang - Tỉnh Hòa Bình vs Khu công nghiệp Yên Quang - Tỉnh Hòa Bình

Khu công nghiệp Yên Quang - Tỉnh Hòa Bình vs Khu công nghiệp Yên Quang - Tỉnh Hòa Bình

Province / City - District: - District:
Khu công nghiệp
Hình ảnh
Bản đồ
OVERVIEW:
Developer Công ty cổ phần An Việt Hòa Bình Công ty cổ phần An Việt Hòa Bình
Location Xã Yên Quang, huyện Kỳ Sơn, tỉnh Hòa Bình Xã Yên Quang, huyện Kỳ Sơn, tỉnh Hòa Bình
Area Total area 230 230
Area available for rent
Vacant area 0 0
Green rate
Operation time 50 years 50 years
Investors (Manufacture)
Scope of investment Gia công cơ khí, Sợi, Dệt, Nhuộm, may mặc, Điện, điện tử Dược phẩm,Chế biến lương thực, thực phẩm, Gia công, chế biến gỗ In bao bì Gia công cơ khí, Sợi, Dệt, Nhuộm, may mặc, Điện, điện tử Dược phẩm,Chế biến lương thực, thực phẩm, Gia công, chế biến gỗ In bao bì
fill-rate 100% 100%
LOCATION & DISTANCE:
Road/center City To Hanoi City: 80km To Hanoi City: 80km
Airport To Noi Bai International airport: 100km; To Noi Bai International airport: 100km;
Station yes yes
Sea port Hai Phong port:110km, Hai Phong port:110km,
INFRASTRUCTURE:
infrastructure-geology Hard soil: 1,5-2,5kg/cm2 Hard soil: 1,5-2,5kg/cm2
Traffic Network Main road Width: 31m, Number of lane: 4 lanes Width: 31m, Number of lane: 4 lanes
Internal road Width: 18,5&13,5 m, Number of lane:2lanes Width: 18,5&13,5 m, Number of lane:2lanes
Power Power Supply Power line: 22KV Power line: 22KV
Standard power supply capacity 30MVA 30MVA
Water Plant Water Plant 20.000m3/ngày đêm 20.000m3/ngày đêm
Max capacity
Sewage Treatment System sewage-treatment-capacity 20.000m3/ngày đêm 20.000m3/ngày đêm
Internet Telecom ADSL, Fireber & Telephone line ADSL, Fireber & Telephone line
LEASING PRICE:
Land leasing Land leasing price Thỏa thuận Thỏa thuận
Land leasing term 50 years 50 years
land-level Level A Level A
Land payment method 12 months 12 months
Land deposit 10% 10%
Land minimum plot area 1ha 1ha
Factory $3 $3
Management price Management fee 0.4 USD/m2 0.4 USD/m2
Management payment method yearly yearly
Electricity price Electricity peaktime 0.1 USD 0.1 USD
Electricity normal 0.05 USD 0.05 USD
Electricity off peaktime 0.03 USD 0.03 USD
Electricity payment method Monthly Monthly
Electricity other info EVN EVN
Water clean Water price 0.4 USD/m3 0.4 USD/m3
Water payment method Monthly Monthly
Water other info Charged by Gov. suppliers Charged by Gov. suppliers
Sewage treatment price Sewage treatment fee 0.28 USD/m3 0.28 USD/m3
Sewage treatment payment method Monthly Monthly
Sewage treatment input standard Level B Level B
Sewage treatment output standard Level A (QCVN 40:2011/BTNMT) Level A (QCVN 40:2011/BTNMT)
Other fee Yes Yes
Detail Khu công nghiệp Yên Quang - Tỉnh Hòa Bình Khu công nghiệp Yên Quang - Tỉnh Hòa Bình
Request Form  
Booking