Loading, please wait a moment...

Compare:

Khu công nghiệp Hòa Hội - Bình Định vs Khu công nghiệp Hòa Hội - Bình Định

Khu công nghiệp Hòa Hội - Bình Định vs Khu công nghiệp Hòa Hội - Bình Định

Province / City - District: - District:
Khu công nghiệp
Hình ảnh
Bản đồ
OVERVIEW:
Developer Công ty cổ phần Đầu tư Phát triển Khu công nghiệp và Đô thị Phúc Lộc Công ty cổ phần Đầu tư Phát triển Khu công nghiệp và Đô thị Phúc Lộc
Location
Area Total area 265 ha 265 ha
Area available for rent
Vacant area
Green rate
Operation time 50 years 50 years
Investors (Manufacture)
Scope of investment Chế biến nông lâm sản, sản xuất vật liệu xây dựng, công nghiệp cơ bản (cơ khí, luyện kim, điện tử công nghệ thông tin) Chế biến nông lâm sản, sản xuất vật liệu xây dựng, công nghiệp cơ bản (cơ khí, luyện kim, điện tử công nghệ thông tin)
fill-rate
LOCATION & DISTANCE:
Road/center City Cách trung tâm thành phố Quy Nhơn 40km Cách trung tâm thành phố Quy Nhơn 40km
Airport Cách sân bay Phù Cát 7km Cách sân bay Phù Cát 7km
Station To station Dieu Tri 27km To station Dieu Tri 27km
Sea port To seaport Quy Nhon 40km To seaport Quy Nhon 40km
INFRASTRUCTURE:
infrastructure-geology Hard soil: 1,5-2,5kg/cm2 Hard soil: 1,5-2,5kg/cm2
Traffic Network Main road Width: 35m, Number of lane: 4 lanes Width: 35m, Number of lane: 4 lanes
Internal road Width: 25m, Number of lane: 2 lanes Width: 25m, Number of lane: 2 lanes
Power Power Supply Power line: 110/22KV Power line: 110/22KV
Standard power supply capacity 25MVA 25MVA
Water Plant Water Plant 5000m3/day 5000m3/day
Max capacity
Sewage Treatment System sewage-treatment-capacity 3700m3/day 3700m3/day
Internet Telecom ADSL, Fireber & Telephone line ADSL, Fireber & Telephone line
LEASING PRICE:
Land leasing Land leasing price 15 USD 15 USD
Land leasing term
land-level Level A Level A
Land payment method 12 months 12 months
Land deposit 0.1 0.1
Land minimum plot area 1ha 1ha
Factory 3 3
Management price Management fee 0.4 USD/m2 0.4 USD/m2
Management payment method yearly yearly
Electricity price Electricity peaktime 0.1 USD 0.1 USD
Electricity normal 0.05 USD 0.05 USD
Electricity off peaktime 0.03 USD 0.03 USD
Electricity payment method Monthly Monthly
Electricity other info EVN EVN
Water clean Water price 0.4 USD/m3 0.4 USD/m3
Water payment method Monthly Monthly
Water other info Charged by Gov. suppliers Charged by Gov. suppliers
Sewage treatment price Sewage treatment fee 0.28 USD/m3 0.28 USD/m3
Sewage treatment payment method Monthly Monthly
Sewage treatment input standard Level B Level B
Sewage treatment output standard Level A (QCVN 40:2011/BTNMT) Level A (QCVN 40:2011/BTNMT)
Other fee Yes Yes
Detail Khu công nghiệp Hòa Hội - Bình Định Khu công nghiệp Hòa Hội - Bình Định
Request Form  
Booking